Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Buzau vs FCSB hôm nay 17-02-2025

Giải VĐQG Romania - Th 2, 17/2

Kết thúc

FC Buzau

FC Buzau

0 : 2

FCSB

FCSB

Hiệp một: 0-0
T2, 01:45 17/02/2025
Vòng 27 - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Buzau
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Dumitrascu
41
Daniel Birligea (Thay: Andrei Gheorghita)
46
Florin Tanase (Thay: Marius Stefanescu)
46
David Miculescu (Thay: Vlad Chiriches)
46
Grigore Turda (Thay: Vito)
57
Cristian Benavente (Thay: Denis Dumitrascu)
57
Alexandru Marian Musi (Thay: Alexandru Baluta)
58
(Pen) Florin Tanase
67
Cristian Benavente
70
Alexandru Daniel Jipa (Thay: Luca Mihai)
71
(og) Grigore Turda
73
Jordan Gele
76
Eugen Neagoe
78
Valentin Cretu (Thay: Alexandru Pantea)
79
Aleksejs Saveljevs (Thay: Constantin Albu)
86

Thống kê trận đấu FC Buzau vs FCSB

số liệu thống kê
FC Buzau
FC Buzau
FCSB
FCSB
40 Kiểm soát bóng 60
8 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 21
0 Việt vị 1
9 Chuyền dài 17
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 2
6 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Buzau vs FCSB

FC Buzau (4-2-3-1): David Lazar (1), Alessandro Ciranni (14), Israel Puerto (3), Alin Dobrosavlevici (21), Bradley de Nooijer (26), Luca Mihai (4), Constantin Dragos Albu (8), Vito (28), Constantin Budescu (10), Denis Dumitrascu (80), Kevin Luckassen (42)

FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Grigoras Pantea (28), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa (5), David Kiki (12), Vlad Chiriches (21), Baba Alhassan (42), Marius Stefanescu (15), Alexandru Baluta (25), Andrei Gheorghita (77), Jordan Youri Gele (39)

FC Buzau
FC Buzau
4-2-3-1
1
David Lazar
14
Alessandro Ciranni
3
Israel Puerto
21
Alin Dobrosavlevici
26
Bradley de Nooijer
4
Luca Mihai
8
Constantin Dragos Albu
28
Vito
10
Constantin Budescu
80
Denis Dumitrascu
42
Kevin Luckassen
39
Jordan Youri Gele
77
Andrei Gheorghita
25
Alexandru Baluta
15
Marius Stefanescu
42
Baba Alhassan
21
Vlad Chiriches
12
David Kiki
5
Joyskim Dawa
30
Siyabonga Ngezana
28
Grigoras Pantea
32
Ştefan Târnovanu
FCSB
FCSB
4-2-3-1
Thay người
57’
Vito
Grigore Turda
46’
Vlad Chiriches
David Miculescu
57’
Denis Dumitrascu
Cristian Benavente
46’
Marius Stefanescu
Florin Tănase
71’
Luca Mihai
Alexandru Daniel Jipa
46’
Andrei Gheorghita
Daniel Bîrligea
86’
Constantin Albu
Aleksejs Saveļjevs
58’
Alexandru Baluta
Alexandru Musi
79’
Alexandru Pantea
Valentin Crețu
Cầu thủ dự bị
Aleksejs Saveļjevs
David Miculescu
Grigore Turda
Mihai Udrea
Alexandru Daniel Jipa
Juri Cisotti
Dorian Railean
Lukas Zima
Sergiu Pirvulescu
Florin Tănase
Mike Cestor
Mihai Popescu
Cristian Benavente
Valentin Crețu
Alexandru Isfan
Daniel Bîrligea
Adrian Șut
Alexandru Musi
Malcom Edjouma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
07/10 - 2024
H1: 1-1
17/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây FC Buzau

VĐQG Romania
09/03 - 2025
03/03 - 2025
21/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
10/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây FCSB

Europa League
29/08 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
18/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Romania
11/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
VĐQG Romania
27/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow