Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Buzau vs CS Universitatea Craiova hôm nay 22-12-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 22/12

Kết thúc

FC Buzau

FC Buzau

0 : 2

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Hiệp một: 0-1
CN, 00:30 22/12/2024
Vòng 21 - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Buzau
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Paradela (Kiến tạo: Stefan Baiaram)
18
Israel Puerto (Thay: Mike Cestor)
25
Diego Ferraresso (Thay: Ion Gheorghe)
30
Alexandru Stan (Thay: Alexandru Daniel Jipa)
46
David Barbu (Thay: Luis Paradela)
50
Nicusor Bancu
58
Alexandru Cicaldau (Thay: Andrei Ivan)
59
Mihai Capatina
64
Stefan Vladoiu (Thay: Carlos Mora)
67
Vladimir Screciu (Thay: Mihai Capatina)
67
Alin Dobrosavlevici (Thay: Rassambek Akhmatov)
71
Eugen Neagoe
80
Alexandru Mitrita
81
Constantin Albu
84
Stefan Baiaram (Kiến tạo: David Barbu)
90+1'

Thống kê trận đấu FC Buzau vs CS Universitatea Craiova

số liệu thống kê
FC Buzau
FC Buzau
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 35
3 Việt vị 3
16 Chuyền dài 8
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Buzau vs CS Universitatea Craiova

FC Buzau (4-2-3-1): Alexandru Greab (12), Alessandro Ciranni (14), Grigore Turda (5), Mike Cestor (92), Denis Dumitrascu (80), Constantin Dragos Albu (8), Rassambek Akhmatov (66), Alexandru Daniel Jipa (98), David Tavares (20), Ion Gheorghe (88), Ricardo Matos (9)

CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu Popescu (21), Carlos Mora (17), Denil Maldonado (3), Gjoko Zajkov (26), Nicușor Bancu (11), Takuto Oshima (8), Mihai Căpățână (23), Stefan Baiaram (10), Alexandru Mitrita (28), Andrei Ivan (9), Luis Paradela (7)

FC Buzau
FC Buzau
4-2-3-1
12
Alexandru Greab
14
Alessandro Ciranni
5
Grigore Turda
92
Mike Cestor
80
Denis Dumitrascu
8
Constantin Dragos Albu
66
Rassambek Akhmatov
98
Alexandru Daniel Jipa
20
David Tavares
88
Ion Gheorghe
9
Ricardo Matos
7
Luis Paradela
9
Andrei Ivan
28
Alexandru Mitrita
10
Stefan Baiaram
23
Mihai Căpățână
8
Takuto Oshima
11
Nicușor Bancu
26
Gjoko Zajkov
3
Denil Maldonado
17
Carlos Mora
21
Laurentiu Popescu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người
25’
Mike Cestor
Israel Puerto
50’
Luis Paradela
Barbu
30’
Ion Gheorghe
Diego Gustavo Ferraresso
59’
Andrei Ivan
Alexandru Cicâldău
46’
Alexandru Daniel Jipa
Alexandru Stan
67’
Mihai Capatina
Vladimir Screciu
71’
Rassambek Akhmatov
Alin Dobrosavlevici
67’
Carlos Mora
Stefan Vladoiu
Cầu thủ dự bị
Dorian Railean
Elvir Koljic
Alin Dobrosavlevici
Vladimir Screciu
Vito
Silviu Lung
Sergiu Pirvulescu
Stefan Vladoiu
Alexandru Stan
Juraj Badelj
Israel Puerto
Barbu
Diego Gustavo Ferraresso
Basilio Ndong
Alexandru Cicâldău
Florin Gaspar
Grego Sierra
Stefan Daniel Bana
Iago Lopes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
17/08 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Buzau

VĐQG Romania
09/03 - 2025
03/03 - 2025
21/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
10/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova

Europa Conference League
VĐQG Romania
Europa Conference League
VĐQG Romania
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Romania
Europa Conference League
VĐQG Romania
04/08 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Romania

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow