Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Buzau vs Botosani hôm nay 04-02-2025

Giải VĐQG Romania - Th 3, 04/2

Kết thúc

FC Buzau

FC Buzau

0 : 2

Botosani

Botosani

Hiệp một: 0-1
T3, 21:00 04/02/2025
Vòng 25 - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Buzau
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marian Chica-Rosa (Kiến tạo: Gabriel Eugen David)
14
Stefan Bodisteanu (Thay: Zoran Mitrov)
31
Aleksejs Saveljevs (Thay: Constantin Albu)
46
Sergiu Pirvulescu (Thay: Alexandru Daniel Jipa)
46
Vito (Thay: Luca Mihai)
63
Enriko Papa (Thay: Gabriel Eugen David)
67
Jaly Mouaddib (Thay: George Cimpanu)
67
Mike Cestor (Thay: Grigore Turda)
71
Marian Chica-Rosa (Kiến tạo: Stefan Bodisteanu)
72
Daniel Celea (Thay: Alexandru Tiganasu)
76
Enzo Lopez (Thay: Marian Chica-Rosa)
76
Bradley de Nooijer (Thay: Diego Ferraresso)
76

Thống kê trận đấu FC Buzau vs Botosani

số liệu thống kê
FC Buzau
FC Buzau
Botosani
Botosani
49 Kiểm soát bóng 51
11 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 24
4 Việt vị 2
9 Chuyền dài 6
3 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Buzau vs Botosani

FC Buzau (4-2-3-1): David Lazar (1), Alessandro Ciranni (14), Grigore Turda (5), Israel Puerto (3), Diego Gustavo Ferraresso (87), Luca Mihai (4), Constantin Dragos Albu (8), Alexandru Daniel Jipa (98), Constantin Budescu (10), Denis Dumitrascu (80), Alexandru Isfan (30)

Botosani (4-2-3-1): Ioannis Anestis (99), Adams Friday (12), Alexandru Tiganasu (30), Rijad Sadiku (44), Michael Pavlovic (3), Aldair Ferreira (83), Gabriel David (33), George Cimpanu (10), Hervin Ongenda (26), Zoran Mitrov (11), Marian Chica-Rosa (29)

FC Buzau
FC Buzau
4-2-3-1
1
David Lazar
14
Alessandro Ciranni
5
Grigore Turda
3
Israel Puerto
87
Diego Gustavo Ferraresso
4
Luca Mihai
8
Constantin Dragos Albu
98
Alexandru Daniel Jipa
10
Constantin Budescu
80
Denis Dumitrascu
30
Alexandru Isfan
29 2
Marian Chica-Rosa
11
Zoran Mitrov
26
Hervin Ongenda
10
George Cimpanu
33
Gabriel David
83
Aldair Ferreira
3
Michael Pavlovic
44
Rijad Sadiku
30
Alexandru Tiganasu
12
Adams Friday
99
Ioannis Anestis
Botosani
Botosani
4-2-3-1
Thay người
46’
Constantin Albu
Aleksejs Saveļjevs
31’
Zoran Mitrov
Stefan Bodisteanu
46’
Alexandru Daniel Jipa
Sergiu Pirvulescu
67’
George Cimpanu
Jaly Mouaddib
63’
Luca Mihai
Vito
67’
Gabriel Eugen David
Enriko Papa
71’
Grigore Turda
Mike Cestor
76’
Alexandru Tiganasu
Daniel Celea
76’
Diego Ferraresso
Bradley de Nooijer
76’
Marian Chica-Rosa
Enzo Lopez
Cầu thủ dự bị
Dorian Railean
Alin Ciobanu
Alexandru Greab
Alin Seroni
Mike Cestor
Stefan Bodisteanu
Alin Dobrosavlevici
Stefan Panoiu
Aleksejs Saveļjevs
Daniel Celea
Sergiu Pirvulescu
Enzo Lopez
Bradley de Nooijer
Charles Petro
Vito
Jaly Mouaddib
Patricio Matricardi
Enriko Papa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
20/09 - 2024
04/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Buzau

VĐQG Romania
09/03 - 2025
03/03 - 2025
21/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
10/02 - 2025
04/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Botosani

VĐQG Romania
25/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
20/09 - 2025
H1: 1-1
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow