Chủ Nhật, 26/04/2026

Trực tiếp kết quả FC Brasov vs Miercurea Ciuc hôm nay 14-10-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 6, 14/10

Kết thúc

FC Brasov

FC Brasov

1 : 1

Miercurea Ciuc

Miercurea Ciuc

Hiệp một: 0-0
T6, 20:00 14/10/2022
Vòng 10 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vasile Constantin
45+2'
Dan Spataru
58
Richard Jelena
81
Marius Mihai Burlacu
90+3'

Thống kê trận đấu FC Brasov vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
FC Brasov
FC Brasov
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania
12/03 - 2022
14/10 - 2022

Thành tích gần đây FC Brasov

Hạng 2 Romania
12/03 - 2023
04/03 - 2023
23/02 - 2023
03/12 - 2022
28/11 - 2022
12/11 - 2022
05/11 - 2022
30/10 - 2022
22/10 - 2022
14/10 - 2022

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
24/04 - 2026
06/04 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2116502453T T H T T
2Sepsi OSKSepsi OSK2113531644T T T H H
3Chindia TargovisteChindia Targoviste2112361839T T T T B
4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2112361639T T B H B
5FC VoluntariFC Voluntari2111641439T T T B B
6Steaua BucurestiSteaua Bucuresti211236939B B T T T
7ASA Targu MuresASA Targu Mures2111461537B B T B H
8CSM ResitaCSM Resita211038633T B B B H
9FC BacauFC Bacau21966233T T H T T
10Metalul BuzauMetalul Buzau211029732B B B B T
11CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi21948331B T B T B
12CS AfumatiCS Afumati21939430B B T B T
13Concordia ChiajnaConcordia Chiajna218310527B B B T B
14CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita21759026T T H T T
15CSM SlatinaCSM Slatina21759-126T H B T B
16CSC DumbravitaCSC Dumbravita217410-825B T T H T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar215511-520T B T B H
18Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt215313-2318B B B B B
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti213711-1616B B H T B
20CS TunariCS Tunari213711-1716B T H H T
21CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare214215-2614T B H B T
22Campulung MuscelCampulung Muscel212415-4310B H B B B
Thăng hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara6402565T B T T T
2Sepsi OSKSepsi OSK6411657H T H T B
3FC VoluntariFC Voluntari65101055B T H T T
4Steaua BucurestiSteaua Bucuresti6204-345T B T B B
5FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea6204-645B T B B T
6Chindia TargovisteChindia Targoviste6006-1239B B B B B
Trụ hạng Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Metalul BuzauMetalul Buzau5500947B T T T T
2ASA Targu MuresASA Targu Mures5221345B H T H H
3CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi5302240T B B B T
4CSM SlatinaCSM Slatina5320637T B H T H
5CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita5113-130T T B H B
6CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti5203022T B T B T
7Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt5023-820B B H H B
8Campulung MuscelCampulung Muscel5014-1111B B B H B
Trụ hạng Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Concordia ChiajnaConcordia Chiajna5410640T B H T T
2CSM ResitaCSM Resita5212040B H H B B
3FC BacauFC Bacau5203-239T T B T B
4CS AfumatiCS Afumati5113-134B T H B B
5CSC DumbravitaCSC Dumbravita5113-129H T H B T
6CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare5401726B T T T T
7Comunal SelimbarComunal Selimbar5113-624B H H B B
8CS TunariCS Tunari5212-323H T H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow