![]() Clark Robertson 51 | |
![]() (Pen) Muhammad Handy 89 |
Thống kê trận đấu FC Ashdod vs Maccabi Petach Tikva
số liệu thống kê
FC Ashdod
Maccabi Petach Tikva
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây FC Ashdod
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Petach Tikva
Hạng 2 Israel
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại