Karim Kimvuidi 13 | |
Arial Mendy 28 | |
Maor Levi 37 | |
Basam Zaarura 43 | |
Basam Zaarura 86 |
Thống kê trận đấu FC Ashdod vs Maccabi Netanya
số liệu thống kê
FC Ashdod

Maccabi Netanya
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
27 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Israel
Thành tích gần đây FC Ashdod
VĐQG Israel
Thành tích gần đây Maccabi Netanya
VĐQG Israel
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 5 | 3 | 31 | 56 | T T T H H | |
| 2 | 25 | 16 | 6 | 3 | 30 | 54 | H B H T T | |
| 3 | 25 | 14 | 7 | 4 | 25 | 49 | T T H T T | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 49 | T T H T H | |
| 5 | 25 | 10 | 9 | 6 | 19 | 39 | T H T B B | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 | H T B T H | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 | B B H B T | |
| 9 | 25 | 7 | 6 | 12 | -6 | 27 | B H H T T | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 | T B B B H | |
| 12 | 25 | 4 | 9 | 12 | -13 | 21 | H H B B H | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 19 | B H T B H | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch