Dong-Jin Kim rời sân và được thay thế bởi Woon Kim.
- Ka-Ram Han
1 - Sung-Bum Choi
38 - Seong-Woo Moon (Kiến tạo: Sung-Bum Choi)
39 - Bruno Mota (Kiến tạo: Dong-Jin Kim)
57 - Hyun-Woo Chae (Thay: Sung-Bum Choi)
60 - Sang-Yong Lee (Thay: Seong-Woo Moon)
60 - Young-Chan Kim (Thay: Chang-Yong Lee)
72 - Min-Hyeok Lim (Thay: Bo-Kyung Kim)
72 - Bruno Mota (Kiến tạo: Dong-Jin Kim)
90 - Woon Kim (Thay: Dong-Jin Kim)
90
- Jung-Taek Lee
21 - Ki-Jong Won (Thay: Dong-Jun Lee)
46 - In-Pyo Oh (Thay: Jung-Taek Lee)
62 - Tae-Joon Park (Thay: Seung-Won Lee)
62 - Ki-Jong Won
70 - In-Kyun Kim (Thay: Seung-Sub Kim)
77 - Tae-Joon Park
86 - Ye-Hoon Choi (Thay: Cheol-Woo Park)
88
Thống kê trận đấu FC Anyang vs Gimcheon Sangmu
Diễn biến FC Anyang vs Gimcheon Sangmu
Tất cả (29)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Dong-Jin Kim đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bruno Mota ghi bàn!
Cheol-Woo Park rời sân và được thay thế bởi Ye-Hoon Choi.
Thẻ vàng cho Tae-Joon Park.
Seung-Sub Kim rời sân và được thay thế bởi In-Kyun Kim.
Bo-Kyung Kim rời sân và được thay thế bởi Min-Hyeok Lim.
Chang-Yong Lee rời sân và được thay thế bởi Young-Chan Kim.
V À A A O O O - Ki-Jong Won đã ghi bàn!
Seung-Won Lee rời sân và được thay thế bởi Tae-Joon Park.
Jung-Taek Lee rời sân và được thay thế bởi In-Pyo Oh.
Seong-Woo Moon rời sân và được thay thế bởi Sang-Yong Lee.
Sung-Bum Choi rời sân và được thay thế bởi Hyun-Woo Chae.
Dong-Jin Kim đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bruno Mota đã ghi bàn!
Dong-Jun Lee rời sân và được thay thế bởi Ki-Jong Won.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sung-Bum Choi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Seong-Woo Moon đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sung-Bum Choi.
Tae-Hee Lee đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Seong-Woo Moon đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jung-Taek Lee.
Thẻ vàng cho Jung-Taek Lee.
V À A A O O O - Ka-Ram Han đã ghi bàn!
FC Anyang thực hiện một quả phạt góc từ bên trái.
Bruno Rodrigues Mota của FC Anyang sút trúng đích nhưng không thành công.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Anyang vs Gimcheon Sangmu
FC Anyang (4-4-2): Da-sol Kim (31), Tae-heui Lee (32), Chang-yong Lee (4), Kyung-won Kwon (27), Dong-jin Kim (22), Sung-Bum Choi (11), Ka-ram Han (13), Thomas Oude Kotte (55), Seong-Woo Moon (28), Bo-Kyung Kim (24), Bruno Mota (9)
Gimcheon Sangmu (4-4-2): Tae-Hun Kim (21), Lee Jung-taek (35), Kang-San Kim (5), Park Chan-Yong (20), Cheol-Woo Park (34), Lee Dong-Jun (11), Lee Seung-won (8), Seong-Ung Maeng (28), Seung-Sub Kim (7), Lee Dong-gyeong (14), Park Sang-hyeok (19)
| Thay người | |||
| 60’ | Sung-Bum Choi Hyun-Woo Chae | 46’ | Dong-Jun Lee Kijong Won |
| 60’ | Seong-Woo Moon Sang-Yong Lee | 62’ | Jung-Taek Lee Oh In-pyo |
| 72’ | Chang-Yong Lee Young-chan Kim | 62’ | Seung-Won Lee Tae-joon Park |
| 72’ | Bo-Kyung Kim Min-Hyeok Lim | 77’ | Seung-Sub Kim Kim In-gyun |
| 90’ | Dong-Jin Kim Un Kim | 88’ | Cheol-Woo Park Ye-hoon Choi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Byeong-keun Hwang | Kim In-gyun | ||
Hyun-Woo Chae | Min-Kyu Kim | ||
Gyu-hyeon Choe | Oh In-pyo | ||
Ji-hun Kang | Jin-seong Park | ||
Un Kim | Tae-joon Park | ||
Young-chan Kim | Kijong Won | ||
Min-Soo Lee | Kim In-gyun | ||
Sang-Yong Lee | Ju-hyeon Lee | ||
Min-Hyeok Lim | Ye-hoon Choi | ||
Byung-Kwan Jeon | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Anyang
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T |
| 4 | | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T |
| 5 | | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B |
| 6 | | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B |
| 9 | | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T |
| 10 | | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B |
| 11 | | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B |
| 12 | | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B |
| 4 | | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T |
| 5 | | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H |
| 6 | | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H |
| 2 | | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H |
| 5 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B |
| 6 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H |
| 4 | | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B |
| 5 | | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T |
| 6 | | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại