Chủ Nhật, 30/11/2025
Chang-Jun Park
6
Ji-Ho Han
18
Eui-Bin Kang
36
Eui-Bin Kang
40
Chang-Beom Hong
69
Boadu Maxwell Acosty
80
Kyung-Jung Kim
84
Boadu Maxwell Acosty
87
Crislan
88

Thống kê trận đấu FC Anyang vs Bucheon FC 1995

số liệu thống kê
FC Anyang
FC Anyang
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 12
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Anyang vs Bucheon FC 1995

Thay người
46’
Seong-Ung Mae
Ryosuke Tamura
61’
Soo-Chul Cho
Tae-Hong Park
64’
Nilson
Chang-Beom Hong
61’
Si-Heon Lee
Jae-Joon An
87’
Kyung-Jung Kim
Jae-Hyeon Mo
76’
Jeung-Ho Kim
Crislan
Cầu thủ dự bị
Joon-Seong Yun
Hyun-Soo Jang
Jae-Hyeon Mo
Tae-Hong Park
Ryosuke Tamura
Ju-Hyeon Lee
Jun-Seob Kim
Jae-Joon An
Nam Ha
Jae-Hyeok Oh
Chang-Beom Hong
Jae-Young Choi
Tae-Hun Kim
Crislan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
23/08 - 2021
31/10 - 2021
10/04 - 2022
22/06 - 2022
16/08 - 2022
08/10 - 2022
08/04 - 2023
03/06 - 2023
21/10 - 2023
10/04 - 2024
30/06 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Anyang

K League 1
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Bucheon FC 1995

K League 2
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
08/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Incheon UnitedIncheon United3923973678T T H B B
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings39201272672T H T H H
3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995391910101067T H T T H
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC39171482165T T H T T
5Seongnam FCSeongnam FC39171391464T T T T T
6Jeonnam DragonsJeonnam Dragons391711111162T H B T B
7Gimpo FCGimpo FC391413121155B B T B H
8Busan I'ParkBusan I'Park39141312155B T H B B
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC39131412453T B H T T
10HwaseongHwaseong3991317-1440B B B B H
11Gyeongnam FCGyeongnam FC3911721-2440B B H T T
12Cheongju FCCheongju FC3971022-3231B H B B T
13Cheonan CityCheonan City397923-2930B H H B B
14Ansan GreenersAnsan Greeners3951222-3527B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow