Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
- Antoine Larose (Kiến tạo: Clement Billemaz)
6 - Axel Drouhin
18 - Josue Tiendrebeogo
58 - Ben Hamed Toure (Thay: Antoine Larose)
60 - Abdel Hbouch (Thay: Josue Tiendrebeogo)
61 - Matteo Veillon (Thay: Clement Billemaz)
61 - Quentin Paris (Kiến tạo: Ben Hamed Toure)
67 - Thibault Rambaud (Thay: Paris)
69 - Thibault Rambaud (Thay: Quentin Paris)
69 - Ben Hamed Toure
71 - Alexis Casadei (Thay: Paul Venot)
81 - Thibault Rambaud (Kiến tạo: Ben Hamed Toure)
90+1'
- Igor Miladinovic
13 - Benjamin Old (Thay: Lucas Stassin)
73 - Irvin Cardona (Thay: Augustine Boakye)
73 - Aimen Moueffek (Thay: Zuriko Davitashvili)
74 - Nadir El Jamali (Thay: Florian Tardieu)
79
Thống kê trận đấu FC Annecy vs Saint-Etienne
Diễn biến FC Annecy vs Saint-Etienne
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Ben Hamed Toure đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Thibault Rambaud đã ghi bàn!
Paul Venot rời sân và được thay thế bởi Alexis Casadei.
Florian Tardieu rời sân và được thay thế bởi Nadir El Jamali.
Zuriko Davitashvili rời sân và được thay thế bởi Aimen Moueffek.
Augustine Boakye rời sân và được thay thế bởi Irvin Cardona.
Lucas Stassin rời sân và được thay thế bởi Benjamin Old.
V À A A O O O - Ben Hamed Toure đã ghi bàn!
Quentin Paris rời sân và được thay thế bởi Thibault Rambaud.
Ben Hamed Toure đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Quentin Paris ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Clement Billemaz rời sân và được thay thế bởi Matteo Veillon.
Josue Tiendrebeogo rời sân và được thay thế bởi Abdel Hbouch.
Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Ben Hamed Toure.
Thẻ vàng cho Josue Tiendrebeogo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Axel Drouhin.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Igor Miladinovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Igor Miladinovic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Clement Billemaz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Antoine Larose đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Annecy vs Saint-Etienne
FC Annecy (3-4-3): Thomas Callens (16), Thibault Delphis (41), Axel Drouhin (18), Julien Kouadio (27), Triston Rowe (2), Paul Venot (25), Ahmed Kashi (5), Quentin Paris (33), Antoine Larose (28), Clement Billemaz (22), Josue Tiendrebeogo (20)
Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), Mickael Nade (3), Ebenezer Annan (19), Dylan Batubinsika (21), João Ferreira (13), Igor Miladinovic (28), Florian Tardieu (10), Mahmoud Jaber (5), Augustine Boakye (20), Lucas Stassin (9), Zuriko Davitashvili (22)
| Thay người | |||
| 60’ | Antoine Larose Ben Hamed Toure | 73’ | Lucas Stassin Ben Old |
| 61’ | Clement Billemaz Matteo Veillon | 73’ | Augustine Boakye Irvin Cardona |
| 61’ | Josue Tiendrebeogo Abdel Hbouch | 74’ | Zuriko Davitashvili Aimen Moueffek |
| 69’ | Quentin Paris Thibault Rambaud | 79’ | Florian Tardieu Nadir El Jamali |
| 81’ | Paul Venot Alexis Casadei | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mateo Gonzalez | Brice Maubleu | ||
Francois Lajugie | Dennis Appiah | ||
Matteo Veillon | Aimen Moueffek | ||
Alexis Casadei | Nadir El Jamali | ||
Abdel Hbouch | Ben Old | ||
Ben Hamed Toure | Irvin Cardona | ||
Thibault Rambaud | Joshua Duffus | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Annecy
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T |
| 2 | | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T |
| 5 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T |
| 8 | | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B |
| 9 | | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H |
| 10 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T |
| 11 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H |
| 12 | | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B |
| 13 | | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H |
| 14 | | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T |
| 15 | | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B |
| 19 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại