Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Andreas Hountondji (Kiến tạo: Killian Corredor) 8 | |
Giovanni Haag 41 | |
Antoine Larose (Kiến tạo: Yacouba Barry) 55 | |
Yacouba Barry 58 | |
Serge Raux Yao 58 | |
Lorenzo Rajot (Kiến tạo: Killian Corredor) 66 | |
Jonathan Kodjia (Thay: Samuel Ntamack) 70 | |
Clement Billemaz (Thay: Antoine Larose) 70 | |
Kevin Testud (Thay: Jonathan Goncalves) 70 | |
Clement Depres (Thay: Andreas Hountondji) 75 | |
Raphael Lipinski 75 | |
Raphael Lipinski (Thay: Abdel Hakim Abdallah) 75 | |
Romain Spano (Thay: Yacouba Barry) 80 | |
Antoine Valerio (Thay: Lorenzo Rajot) 80 | |
Clement Billemaz 82 | |
Raphael Lipinski 88 | |
Clement Depres 90 | |
Stone Muzalimoja Mambo (Thay: Lucas Buades) 90 | |
Wilitty Younoussa (Thay: Waniss Taibi) 90 |
Thống kê trận đấu FC Annecy vs Rodez


Diễn biến FC Annecy vs Rodez
Waniss Taibi rời sân và được thay thế bởi Wilitty Younoussa.
Lucas Buades rời sân và được thay thế bởi Stone Muzalimoja Mambo.
Lucas Buades sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng dành cho Clement Depres.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng dành cho Raphael Lipinski.
Thẻ vàng dành cho Clement Billemaz.
Thẻ vàng cho [player1].
Lorenzo Rajot rời sân và được thay thế bởi Antoine Valerio.
Lorenzo Rajot rời sân và được thay thế bởi Antoine Valerio.
Yacouba Barry rời sân và được thay thế bởi Romain Spano.
Abdel Hakim Abdallah rời sân và được thay thế bởi Raphael Lipinski.
Abdel Hakim Abdallah sẽ rời sân và anh được thay thế bởi [player2].
Andreas Huntondji rời sân và được thay thế bởi Clement Depres.
Jonathan Goncalves rời sân và được thay thế bởi Kevin Testud.
Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Clement Billemaz.
Samuel Ntamack rời sân và được thay thế bởi Jonathan Kodjia.
Killian Corredor đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Lorenzo Rajot đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Serge Raux Yao.
Đội hình xuất phát FC Annecy vs Rodez
FC Annecy (4-3-3): Florian Escales (1), Thibault Delphis (41), Michel Diaz (4), Gaby Jean (13), Moise Mahop (3), Martin Adeline (21), Jonathan Goncalves (8), Yacouba Barry (20), Antoine Larose (28), Samuel Ntamack (19), Nordin Kandil (18)
Rodez (3-5-2): Lionel Mpasi Nzau (16), Ahmad Ngouyamsa (6), Bradley Danger (14), Serge-Philippe Raux Yao (15), Lucas Buades (19), Waniss Taibi (10), Giovanni Haag (24), Lorenzo Rajot (8), Abdel Hakim Abdallah (28), Andreas Hountondji (17), Killian Corredor (12)


| Thay người | |||
| 70’ | Samuel Ntamack Jonathan Kodjia | 75’ | Andreas Hountondji Clement Depres |
| 70’ | Antoine Larose Clement Billemaz | 75’ | Abdel Hakim Abdallah Raphael Lipinski |
| 70’ | Jonathan Goncalves Kevin Testud | 80’ | Lorenzo Rajot Antoine Valerio |
| 80’ | Yacouba Barry Romain Spano | 90’ | Waniss Taibi Wilitty Younoussa |
| 90’ | Lucas Buades Stone Muzalimoja Mambo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan Kodjia | Clement Depres | ||
Zakaria Bengueddoudj | Yannis Verdier | ||
Clement Billemaz | Antoine Valerio | ||
Kevin Testud | Wilitty Younoussa | ||
Romain Spano | Stone Muzalimoja Mambo | ||
Hamjatou Soukouna | Raphael Lipinski | ||
Thomas Callens | Sebastien Cibois | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Annecy
Thành tích gần đây Rodez
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 6 | 5 | 15 | 48 | B B H T T | |
| 2 | 25 | 14 | 4 | 7 | 15 | 46 | B T T T T | |
| 3 | 25 | 11 | 9 | 5 | 14 | 42 | T H H H H | |
| 4 | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | H B T B H | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 6 | 41 | T H B H H | |
| 6 | 26 | 10 | 10 | 6 | 1 | 40 | T T T H T | |
| 7 | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T H H T T | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 14 | 38 | B H T H B | |
| 9 | 26 | 11 | 5 | 10 | 6 | 38 | B T B H T | |
| 10 | 26 | 9 | 9 | 8 | -1 | 36 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 9 | 8 | 9 | -5 | 35 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 8 | 6 | 12 | -9 | 30 | B T B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 11 | 9 | -6 | 29 | H H H H B | |
| 14 | 25 | 7 | 7 | 11 | -4 | 28 | B B B T T | |
| 15 | 26 | 7 | 6 | 13 | -14 | 27 | T B H H B | |
| 16 | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | T B H B B | |
| 17 | 26 | 3 | 11 | 12 | -16 | 20 | H H B H H | |
| 18 | 26 | 3 | 10 | 13 | -18 | 19 | H H H B H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch