Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
A. Kashi 50 | |
Ahmed Kashi 50 | |
N. Mbuku (Thay: K. Fayad) 63 | |
Teji Savanier 63 | |
Nathanael Mbuku (Thay: Khalil Fayad) 63 | |
Ben Hamed Toure (Thay: Dion Sahi) 69 | |
Alejandro Gomes Rodriguez (Thay: Thibault Rambaud) 69 | |
Axel Gueguin (Thay: Enzo Molebe) 72 | |
Kilyan Jusseron-Veniere (Thay: Antoine Larose) 76 | |
Cedric Makutungu (Thay: Clement Billemaz) 85 | |
Alexis Casadei (Thay: Paul Venot) 85 |
Thống kê trận đấu FC Annecy vs Montpellier


Diễn biến FC Annecy vs Montpellier
Paul Venot rời sân và được thay thế bởi Alexis Casadei.
Clement Billemaz rời sân và được thay thế bởi Cedric Makutungu.
Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Kilyan Jusseron-Veniere.
Enzo Molebe rời sân và được thay thế bởi Axel Gueguin.
Thibault Rambaud rời sân và được thay thế bởi Alejandro Gomes Rodriguez.
Dion Sahi rời sân và được thay thế bởi Ben Hamed Toure.
Thẻ vàng cho Teji Savanier.
Thẻ vàng cho Teji Savanier.
Khalil Fayad rời sân và được thay thế bởi Nathanael Mbuku.
Thẻ vàng cho Ahmed Kashi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Annecy vs Montpellier
FC Annecy (4-2-3-1): Florian Escales (1), Triston Rowe (2), Francois Lajugie (6), Axel Drouhin (18), Julien Kouadio (27), Paul Venot (25), Ahmed Kashi (5), Antoine Larose (28), Moïse Sahi Dion (80), Clement Billemaz (22), Thibault Rambaud (9)
Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Enzo Tchato (29), Julien Laporte (15), Yael Mouanga (23), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Everson Junior (77), Nicolas Pays (18), Khalil Fayad (10), Enzo Molebe (14), Alexandre Mendy (19)


| Thay người | |||
| 69’ | Thibault Rambaud Alejandro Gomes Rodriguez | 63’ | Khalil Fayad Nathanael Mbuku |
| 69’ | Dion Sahi Ben Hamed Toure | 72’ | Enzo Molebe Axel Gueguin |
| 76’ | Antoine Larose Kilyan Veniere-Jusseron | ||
| 85’ | Clement Billemaz Cedric Makutungu | ||
| 85’ | Paul Venot Alexis Casadei | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thibault Delphis | Mathieu Michel | ||
Thomas Callens | Teji Savanier | ||
Cedric Makutungu | Nathanael Mbuku | ||
Alexis Casadei | Axel Gueguin | ||
Kilyan Veniere-Jusseron | Naoufel El Hannach | ||
Alejandro Gomes Rodriguez | Yanis Ali Issoufou | ||
Ben Hamed Toure | Lucas Mincarelli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Annecy
Thành tích gần đây Montpellier
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 18 | 7 | 6 | 21 | 61 | T T H B T | |
| 2 | 31 | 17 | 6 | 8 | 20 | 57 | H T H T B | |
| 3 | 31 | 15 | 12 | 4 | 17 | 57 | T T T H T | |
| 4 | 31 | 13 | 12 | 6 | 16 | 51 | B T H H T | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T T H T B | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 4 | 51 | T H H T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T H H H T | |
| 8 | 31 | 13 | 7 | 11 | 6 | 46 | B B T H T | |
| 9 | 31 | 12 | 9 | 10 | -6 | 45 | T H B T T | |
| 10 | 31 | 10 | 10 | 11 | 6 | 40 | B B H B B | |
| 11 | 31 | 10 | 10 | 11 | -4 | 40 | T B B H B | |
| 12 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | T H H H B | |
| 13 | 31 | 6 | 14 | 11 | -8 | 32 | H B H H B | |
| 14 | 31 | 7 | 9 | 15 | -8 | 30 | B B H H B | |
| 15 | 31 | 7 | 9 | 15 | -20 | 30 | B H H H B | |
| 16 | 31 | 5 | 13 | 13 | -15 | 28 | B T H H T | |
| 17 | 31 | 4 | 12 | 15 | -18 | 24 | B H H B T | |
| 18 | 31 | 6 | 6 | 19 | -19 | 24 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch