Thứ Ba, 21/04/2026
A. Kashi
50
Ahmed Kashi
50
N. Mbuku (Thay: K. Fayad)
63
Teji Savanier
63
Nathanael Mbuku (Thay: Khalil Fayad)
63
Ben Hamed Toure (Thay: Dion Sahi)
69
Alejandro Gomes Rodriguez (Thay: Thibault Rambaud)
69
Axel Gueguin (Thay: Enzo Molebe)
72
Kilyan Jusseron-Veniere (Thay: Antoine Larose)
76
Cedric Makutungu (Thay: Clement Billemaz)
85
Alexis Casadei (Thay: Paul Venot)
85

Thống kê trận đấu FC Annecy vs Montpellier

số liệu thống kê
FC Annecy
FC Annecy
Montpellier
Montpellier
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 7
17 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Annecy vs Montpellier

Tất cả (14)
90+5'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

85'

Paul Venot rời sân và được thay thế bởi Alexis Casadei.

85'

Clement Billemaz rời sân và được thay thế bởi Cedric Makutungu.

76'

Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Kilyan Jusseron-Veniere.

72'

Enzo Molebe rời sân và được thay thế bởi Axel Gueguin.

69'

Thibault Rambaud rời sân và được thay thế bởi Alejandro Gomes Rodriguez.

69'

Dion Sahi rời sân và được thay thế bởi Ben Hamed Toure.

64' Thẻ vàng cho Teji Savanier.

Thẻ vàng cho Teji Savanier.

63' Thẻ vàng cho Teji Savanier.

Thẻ vàng cho Teji Savanier.

63'

Khalil Fayad rời sân và được thay thế bởi Nathanael Mbuku.

50' Thẻ vàng cho Ahmed Kashi.

Thẻ vàng cho Ahmed Kashi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Annecy vs Montpellier

FC Annecy (4-2-3-1): Florian Escales (1), Triston Rowe (2), Francois Lajugie (6), Axel Drouhin (18), Julien Kouadio (27), Paul Venot (25), Ahmed Kashi (5), Antoine Larose (28), Moïse Sahi Dion (80), Clement Billemaz (22), Thibault Rambaud (9)

Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Enzo Tchato (29), Julien Laporte (15), Yael Mouanga (23), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Everson Junior (77), Nicolas Pays (18), Khalil Fayad (10), Enzo Molebe (14), Alexandre Mendy (19)

FC Annecy
FC Annecy
4-2-3-1
1
Florian Escales
2
Triston Rowe
6
Francois Lajugie
18
Axel Drouhin
27
Julien Kouadio
25
Paul Venot
5
Ahmed Kashi
28
Antoine Larose
80
Moïse Sahi Dion
22
Clement Billemaz
9
Thibault Rambaud
19
Alexandre Mendy
14
Enzo Molebe
10
Khalil Fayad
18
Nicolas Pays
77
Everson Junior
44
Theo Chennahi
17
Theo Sainte-Luce
23
Yael Mouanga
15
Julien Laporte
29
Enzo Tchato
31
Simon Ngapandouetnbu
Montpellier
Montpellier
4-2-3-1
Thay người
69’
Thibault Rambaud
Alejandro Gomes Rodriguez
63’
Khalil Fayad
Nathanael Mbuku
69’
Dion Sahi
Ben Hamed Toure
72’
Enzo Molebe
Axel Gueguin
76’
Antoine Larose
Kilyan Veniere-Jusseron
85’
Clement Billemaz
Cedric Makutungu
85’
Paul Venot
Alexis Casadei
Cầu thủ dự bị
Thibault Delphis
Mathieu Michel
Thomas Callens
Teji Savanier
Cedric Makutungu
Nathanael Mbuku
Alexis Casadei
Axel Gueguin
Kilyan Veniere-Jusseron
Naoufel El Hannach
Alejandro Gomes Rodriguez
Yanis Ali Issoufou
Ben Hamed Toure
Lucas Mincarelli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
08/11 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây FC Annecy

Ligue 2
18/04 - 2026
H1: 0-2
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes3118762161T T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne3117682057H T H T B
3Le MansLe Mans31151241757T T T H T
4ReimsReims31131261651B T H H T
5Red StarRed Star311498851T T H T B
6RodezRodez3113126451T H H T T
7MontpellierMontpellier3113810947T H H H T
8FC AnnecyFC Annecy3113711646B B T H T
9PauPau3112910-645T H B T T
10DunkerqueDunkerque31101011640B B H B B
11GuingampGuingamp31101011-440T B B H B
12BoulogneBoulogne319913-936T H H H B
13GrenobleGrenoble3161411-832H B H H B
14Clermont Foot 63Clermont Foot 63317915-830B B H H B
15NancyNancy317915-2030B H H H B
16LavalLaval3151313-1528B T H H T
17SC BastiaSC Bastia3141215-1824B H H B T
18AmiensAmiens316619-1924B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow