Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Georges Mikautadze (Kiến tạo: Ismael Traore) 27 | |
Youssef Maziz (Kiến tạo: Georges Mikautadze) 50 | |
Danley Jean Jacques 54 | |
Bissenty Mendy 63 | |
Dion Sahi (Thay: Alexy Bosetti) 67 | |
Kevin Testud 67 | |
Kevin Testud (Thay: Ibrahima Balde) 67 | |
Gaby Jean (Thay: Yohan Demoncy) 67 | |
Arthur Atta (Thay: Youssef Maziz) 76 | |
Samuel Ntamack (Thay: Francois Lajugie) 76 | |
Lamine Gueye (Thay: Ablie Jallow) 82 | |
Georges Mikautadze 83 | |
Xhuliano Skuka (Thay: Cheikh Sabaly) 86 | |
Lilian Raillot (Thay: Danley Jean Jacques) 86 | |
Ababacar Loe 86 | |
Ababacar Loe (Thay: Fali Cande) 87 | |
Jean-Jacques Rocchi 90 | |
Jean-Jacques Rocchi (Thay: Maxime Bastian) 90 |
Thống kê trận đấu FC Annecy vs Metz


Diễn biến FC Annecy vs Metz
Maxime Bastian rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Maxime Bastian rời sân nhường chỗ cho Jean-Jacques Rocchi.
Fali Cande rời sân nhường chỗ cho Ababacar Loe.
Fali Cande rời sân nhường chỗ cho Ababacar Loe.
Fali Cande rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Danley Jean Jacques sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lilian Raillot.
Danley Jean Jacques rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Cheikh Sabaly rời sân nhường chỗ cho Xhuliano Skuka.
Cheikh Sabaly rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
G O O O A A A L - Georges Mikautadze đã trúng đích!
Ablie Jallow ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lamine Gueye.
Ablie Jallow rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Youssef Maziz rời sân nhường chỗ cho Arthur Atta.
Francois Lajugie rời sân nhường chỗ cho Samuel Ntamack.
Yohan Demoncy sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Gaby Jean.
Ibrahima Balde rời sân nhường chỗ cho Kevin Testud
Yohan Demoncy sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Ibrahima Balde rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Alexy Bosetti rời sân, vào thay là Dion Sahi.
Alexy Bosetti rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát FC Annecy vs Metz
FC Annecy (4-3-3): Florian Escales (1), Francois Lajugie (6), Kevin Mouanga (14), Bissenty Mendy (4), Maxime Bastian (29), Vincent Pajot (17), Ahmed Kashi (5), Yohan Demoncy (24), Ibrahima Balde (7), Alexy Bosetti (23), Steve Shamal (27)
Metz (4-1-4-1): Alexandre Oukidja (16), Koffi Kouao (39), Ismael Traore (8), Fali Cande (5), Matthieu Udol (3), Joseph N'Duquidi (34), Ablie Jallow (36), Danley Jean-Jacques (27), Youssef Maziz (10), Cheikh Tidiane Sabaly (14), Georges Mikautadze (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Ibrahima Balde Kevin Testud | 76’ | Youssef Maziz Arthur Atta |
| 67’ | Yohan Demoncy Gaby Jean | 82’ | Ablie Jallow Lamine Gueye |
| 67’ | Alexy Bosetti Dion Sahi | 86’ | Danley Jean Jacques Lilian Raillot |
| 76’ | Francois Lajugie Samuel Ntamack | 86’ | Cheikh Sabaly Xhuljano Skuka |
| 90’ | Maxime Bastian Jean-Jacques Rocchi | 87’ | Fali Cande Ababacar Moustapha Lo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Ntamack | Lenny Joseph | ||
Kevin Testud | Ousmane Ba | ||
Jean-Jacques Rocchi | Ababacar Moustapha Lo | ||
Madyen El Jaouhari | Lilian Raillot | ||
Gaby Jean | Arthur Atta | ||
Thomas Callens | Xhuljano Skuka | ||
Dion Sahi | Lamine Gueye | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Annecy
Thành tích gần đây Metz
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | B H T T T | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 17 | 49 | T T T T T | |
| 3 | 26 | 11 | 11 | 4 | 9 | 44 | H B H H T | |
| 4 | 26 | 11 | 10 | 5 | 14 | 43 | H H H H H | |
| 5 | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | B T B H B | |
| 6 | 26 | 10 | 10 | 6 | 1 | 40 | T T T H T | |
| 7 | 26 | 10 | 9 | 7 | 14 | 39 | H T H B H | |
| 8 | 26 | 11 | 6 | 9 | 6 | 39 | H H T T B | |
| 9 | 26 | 11 | 5 | 10 | 6 | 38 | B T B H T | |
| 10 | 26 | 9 | 9 | 8 | -1 | 36 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 9 | 8 | 9 | -5 | 35 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 8 | 6 | 12 | -9 | 30 | B T B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 11 | 9 | -6 | 29 | H H H H B | |
| 14 | 26 | 7 | 7 | 12 | -5 | 28 | B B T T B | |
| 15 | 26 | 7 | 6 | 13 | -14 | 27 | T B H H B | |
| 16 | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | T B H B B | |
| 17 | 26 | 3 | 11 | 12 | -16 | 20 | H H B H H | |
| 18 | 26 | 3 | 10 | 13 | -18 | 19 | H H H B H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch