Thứ Bảy, 07/03/2026
Ahmed Kashi
41
Jessy Benet
45
Vincent Pajot (Thay: Kapitbafan Djoco)
62
(Pen) Jessy Benet
66
Yacouba Barry (Thay: Clement Billemaz)
72
Antoine Larose (Thay: Hamjatou Soukouna)
72
Samuel Ntamack (Thay: Ahmed Kashi)
72
Nolan Mbemba (Thay: Jessy Benet)
74
Theo Valls (Thay: Saikou Touray)
78
Abiezer Jeno (Thay: Abdoulie Sanyang)
79
Amine Sbai (Thay: Lenny Joseph)
86
Kevin Testud (Thay: Nordine Kandil)
90

Thống kê trận đấu FC Annecy vs Grenoble

số liệu thống kê
FC Annecy
FC Annecy
Grenoble
Grenoble
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Annecy vs Grenoble

Tất cả (17)
90'

Nordine Kandil rời sân và được thay thế bởi Kevin Testud.

86'

Lenny Joseph rời sân và được thay thế bởi Amine Sbai.

79'

Abdoulie Sanyang vào sân và được thay thế bởi Abiezer Jeno.

78'

Saikou Touray rời sân và được thay thế bởi Theo Valls.

74'

Jessy Benet rời sân và được thay thế bởi Nolan Mbemba.

72'

Ahmed Kashi rời sân và được thay thế bởi Samuel Ntamack.

72'

Hamjatou Soukouna rời sân và được thay thế bởi Antoine Larose.

72'

Clement Billemaz rời sân và được thay thế bởi Yacouba Barry.

72'

Clement Billemaz sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66' G O O O A A A L - Jessy Benet của Grenoble thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Jessy Benet của Grenoble thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

62'

Kapitbafan Djoco rời sân và được thay thế bởi Vincent Pajot.

62'

Kapitbafan Djoco sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45' Thẻ vàng dành cho Jessy Benet.

Thẻ vàng dành cho Jessy Benet.

45' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

41' Thẻ vàng dành cho Ahmed Kashi.

Thẻ vàng dành cho Ahmed Kashi.

Đội hình xuất phát FC Annecy vs Grenoble

FC Annecy (4-2-3-1): Florian Escales (1), Francois Lajugie (6), Kevin Mouanga (14), Hamjatou Soukouna (2), Gaby Jean (13), Ahmed Kashi (5), Yohan Demoncy (25), Nordine Kandil (18), Clement Billemaz (22), Ousmane Camara (27), Kapitbafan Djoco (7)

Grenoble (4-3-3): Brice Maubleu (1), Mathys Tourraine (39), Mamadou Diarra (4), Loic Nestor (14), Arial Mendy (77), Saikou Touray (70), Dante Rigo (6), Jessy Benet (8), Lenny Joseph (19), Pape Meissa Ba (7), Abdoulie Sanyang Bamba (2)

FC Annecy
FC Annecy
4-2-3-1
1
Florian Escales
6
Francois Lajugie
14
Kevin Mouanga
2
Hamjatou Soukouna
13
Gaby Jean
5
Ahmed Kashi
25
Yohan Demoncy
18
Nordine Kandil
22
Clement Billemaz
27
Ousmane Camara
7
Kapitbafan Djoco
2
Abdoulie Sanyang Bamba
7
Pape Meissa Ba
19
Lenny Joseph
8
Jessy Benet
6
Dante Rigo
70
Saikou Touray
77
Arial Mendy
14
Loic Nestor
4
Mamadou Diarra
39
Mathys Tourraine
1
Brice Maubleu
Grenoble
Grenoble
4-3-3
Thay người
62’
Kapitbafan Djoco
Vincent Pajot
74’
Jessy Benet
Nolan Mbemba
72’
Ahmed Kashi
Samuel Ntamack
78’
Saikou Touray
Theo Valls
72’
Hamjatou Soukouna
Antoine Larose
79’
Abdoulie Sanyang
Jekob Jeno
72’
Clement Billemaz
Yacouba Barry
86’
Lenny Joseph
Amine Sbai
90’
Nordine Kandil
Kevin Testud
Cầu thủ dự bị
Thomas Callens
Virgiliu Postolachi
Kevin Testud
Bobby Allain
Michel Diaz
Gaetan Paquiez
Samuel Ntamack
Jekob Jeno
Antoine Larose
Theo Valls
Yacouba Barry
Nolan Mbemba
Vincent Pajot
Amine Sbai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
28/08 - 2022
12/03 - 2023
17/12 - 2023
21/04 - 2024
30/10 - 2024
10/05 - 2025
20/09 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
07/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Annecy

Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
H1: 2-1
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
07/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 1-0
24/01 - 2026
H1: 1-0
17/01 - 2026
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2514651548B B H T T
2Saint-EtienneSaint-Etienne2514471546B T T T T
3ReimsReims2511951442T H H H H
4Red StarRed Star251186841H B T B H
5Le MansLe Mans2510114641T H B H H
6RodezRodez2610106140T T T H T
7FC AnnecyFC Annecy251168939T H H T T
8DunkerqueDunkerque2510871438B H T H B
9MontpellierMontpellier2611510638B T B H T
10GuingampGuingamp26998-136H B H H H
11PauPau26989-535T B B B H
12BoulogneBoulogne268612-930B T B H T
13GrenobleGrenoble266119-629H H H H B
14Clermont Foot 63Clermont Foot 63257711-428B B B T T
15NancyNancy267613-1427T B H H B
16AmiensAmiens266515-1523T B H B B
17LavalLaval2631112-1620H H B H H
18SC BastiaSC Bastia2631013-1819H H H B H
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow