Thứ Năm, 12/03/2026
Christian Joel (Thay: Rubén Yáñez)
6
Christian Sanchez (Thay: Ruben Yanez)
6
Martí Vilà
29
Marti Vila
29
Theo Le Normand
44
Guille Rosas
50
Kevin Vazquez (Thay: Guille Rosas)
58
Jesus Bernal (Thay: Dani Queipo)
58
Josep Cerda
65
Imanol Garcia de Albeniz (Thay: Marti Vila)
68
Jastin Garcia (Thay: Theo Le Normand)
69
Cesar Gelabert Pina
69
Jastin Garcia
75
Yeray Cabanzon (Thay: Josep Cerda)
78
Gaspar Campos (Thay: Cesar Gelabert Pina)
78
Justin Smith (Thay: Manu Rodriguez)
79
Marc Bombardo (Thay: Min-Su Kim)
89
Aingeru Olabarrieta (Thay: Lauti)
89
Marc Bombardo (Thay: Diego Alende)
89
(og) Jesus Bernal
90+4'

Thống kê trận đấu FC Andorra vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
FC Andorra
FC Andorra
Sporting Gijon
Sporting Gijon
68 Kiểm soát bóng 32
4 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 0
1 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Andorra vs Sporting Gijon

Tất cả (22)
90+4' V À A A O O O - Một cầu thủ của Sporting Gijon đã ghi bàn phản lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ của Sporting Gijon đã ghi bàn phản lưới nhà!

90+4' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jesus Bernal đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jesus Bernal đưa bóng vào lưới nhà!

89'

Diego Alende rời sân và anh được thay thế bởi Marc Bombardo.

89'

Lauti rời sân và được thay thế bởi Aingeru Olabarrieta.

89'

Min-Su Kim rời sân và được thay thế bởi Marc Bombardo.

79'

Manu Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Justin Smith.

78'

Cesar Gelabert Pina rời sân và được thay thế bởi Gaspar Campos.

78'

Josep Cerda rời sân và được thay thế bởi Yeray Cabanzon.

75' Thẻ vàng cho Jastin Garcia.

Thẻ vàng cho Jastin Garcia.

69' Thẻ vàng cho Cesar Gelabert Pina.

Thẻ vàng cho Cesar Gelabert Pina.

69'

Theo Le Normand rời sân và được thay thế bởi Jastin Garcia.

68'

Marti Vila rời sân và được thay thế bởi Imanol Garcia de Albeniz.

65' Thẻ vàng cho Josep Cerda.

Thẻ vàng cho Josep Cerda.

58'

Dani Queipo rời sân và được thay thế bởi Jesus Bernal.

58'

Guille Rosas rời sân và được thay thế bởi Kevin Vazquez.

50' Thẻ vàng cho Guille Rosas.

Thẻ vàng cho Guille Rosas.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Theo Le Normand.

Thẻ vàng cho Theo Le Normand.

29' Thẻ vàng cho Marti Vila.

Thẻ vàng cho Marti Vila.

6'

Ruben Yanez rời sân và được thay thế bởi Christian Sanchez.

Đội hình xuất phát FC Andorra vs Sporting Gijon

FC Andorra (4-3-3): Jesús Owono (13), Thomas Carrique (17), Gael Alonso (4), Diego Alende (23), Marti Vila Garcia (20), Marc Domenec (18), Sergio Molina (14), Theo Le Normand (24), Lauti (11), Min-Su Kim (29), Josep Cerda (21)

Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Guille Rosas (2), Eric Curbelo (23), Diego Sanchez (5), Brian Olivan (12), Manu Rodriguez (36), Alex Corredera (14), Cesar Gelabert (10), Jonathan Dubasin (17), Daniel Queipo (11), Juan Otero (19)

FC Andorra
FC Andorra
4-3-3
13
Jesús Owono
17
Thomas Carrique
4
Gael Alonso
23
Diego Alende
20
Marti Vila Garcia
18
Marc Domenec
14
Sergio Molina
24
Theo Le Normand
11
Lauti
29
Min-Su Kim
21
Josep Cerda
19
Juan Otero
11
Daniel Queipo
17
Jonathan Dubasin
10
Cesar Gelabert
14
Alex Corredera
36
Manu Rodriguez
12
Brian Olivan
5
Diego Sanchez
23
Eric Curbelo
2
Guille Rosas
1
Ruben Yanez
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-2-3-1
Thay người
68’
Marti Vila
Imanol García de Albéniz
6’
Ruben Yanez
Christian Sanchez
69’
Theo Le Normand
Jastin García
58’
Dani Queipo
Jesus Bernal
78’
Josep Cerda
Yeray Cabanzon
58’
Guille Rosas
Kevin Vázquez
89’
Diego Alende
Marc Bombardo Poyato
78’
Cesar Gelabert Pina
Gaspar Campos
89’
Lauti
Aingeru Olabarrieta
79’
Manu Rodriguez
Justin Smith
Cầu thủ dự bị
Nico Ratti
Christian Sanchez
Aron Yaakobishvili
Christian Sanchez
Alex Petxa
Gerard Moreno
Marc Bombardo Poyato
Pablo Garcia
Efe Akman
Lucas Perrin
Álvaro Martín
Gaspar Campos
Aingeru Olabarrieta
Jesus Bernal
Marc Cardona
Andres Ferrari
Yeray Cabanzon
Amadou Matar Coundoul
Jastin García
Kevin Vázquez
Imanol García de Albéniz
Justin Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
20/08 - 2022
19/02 - 2023
23/09 - 2023
11/05 - 2024
29/11 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây FC Andorra

Hạng 2 Tây Ban Nha
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
02/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
11/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
08/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2917572156
2AlmeriaAlmeria2915771652
3CastellonCastellon2914781549
4DeportivoDeportivo2914781149
5Las PalmasLas Palmas29121251648
6MalagaMalaga2914691048
7Burgos CFBurgos CF291379646
8AD Ceuta FCAD Ceuta FC2913511-744
9Sporting GijonSporting Gijon2912611142
10EibarEibar2911810241
11CordobaCordoba2911810041
12FC AndorraFC Andorra2910811-438
13Real Sociedad BReal Sociedad B2910712137
14AlbaceteAlbacete299911-636
15GranadaGranada2981110135
16CadizCadiz299812-735
17LeganesLeganes2981011034
18ValladolidValladolid298912-933
19HuescaHuesca298714-1131
20LeonesaLeonesa297616-2027
21Real ZaragozaReal Zaragoza296914-1727
22MirandesMirandes296617-1924
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow