Denizcan Cosgun rời sân và được thay thế bởi Tolga Guenes.
- Nadir Ajanovic
16 - Alexander Schmidt
23 - Alexander Schmidt (Kiến tạo: Turgay Gemicibasi)
47 - Justin Forst (Kiến tạo: Filip Ristanic)
63 - Alexander Schmidt
71 - Marco Schabauer (Thay: Nadir Ajanovic)
74 - Aaron Schwarz (Thay: Justin Forst)
74 - Christopher Olsa (Thay: Alexander Schmidt)
74 - Marco Wagner (Thay: Filip Ristanic)
82 - Jan Murgas (Thay: Turgay Gemicibasi)
87
- Daniel Bares
15 - Tobias Pellegrini (Thay: Dario Bijelic)
46 - Gabriel Marusic
49 - Benedikt Huber (Thay: Gabriel Marusic)
64 - Marinko Sorda (Thay: Daniel Bares)
75 - Matthias Theiner (Thay: Denis Kahrimanovic)
87 - Tolga Guenes (Thay: Denizcan Cosgun)
87
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs SV Austria Salzburg
Diễn biến FC Admira Wacker Modling vs SV Austria Salzburg
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Denis Kahrimanovic rời sân và được thay thế bởi Matthias Theiner.
Turgay Gemicibasi rời sân và được thay thế bởi Jan Murgas.
Filip Ristanic rời sân và được thay thế bởi Marco Wagner.
Daniel Bares rời sân và được thay thế bởi Marinko Sorda.
Alexander Schmidt rời sân và được thay thế bởi Christopher Olsa.
Justin Forst rời sân và được thay thế bởi Aaron Schwarz.
Nadir Ajanovic rời sân và được thay thế bởi Marco Schabauer.
Thẻ vàng cho Alexander Schmidt.
Gabriel Marusic rời sân và được thay thế bởi Benedikt Huber.
Filip Ristanic đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Justin Forst đã ghi bàn!
Thẻ vàng dành cho Gabriel Marusic.
Turgay Gemicibasi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Schmidt đã ghi bàn!
Dario Bijelic rời sân và được thay thế bởi Tobias Pellegrini.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Alexander Schmidt đã ghi bàn!
V À A A O O O - Nadir Ajanovic ghi bàn!
Thẻ vàng cho Daniel Bares.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs SV Austria Salzburg
FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Clemens Steinbauer (1), Matija Horvat (15), Stefan Haudum (23), Lukas Malicsek (6), Matteo Meisl (5), Josef Weberbauer (33), Turgay Gemicibasi (8), Nadir Ajanovic (21), Filip Ristanic (22), Alexander Schmidt (10), Justin Forst (11)
SV Austria Salzburg (4-3-3): Simon Nesler Taubl (96), Gabriel Marusic (37), Luca Meisl (55), Sebastian Aigner (24), Luka Sandmayr (12), Dario Bijelic (77), Denis Kahrimanovic (4), Denizcan Cosgun (8), Christian Gebauer (71), Daniel Bares (45), Paul Lipczinski (11)
| Thay người | |||
| 74’ | Nadir Ajanovic Marco Schabauer | 46’ | Dario Bijelic Tobias Pellegrini |
| 74’ | Alexander Schmidt Christopher Olsa | 64’ | Gabriel Marusic Benedikt Huber |
| 74’ | Justin Forst Aaron Sky Schwarz | 75’ | Daniel Bares Marinko Sorda |
| 82’ | Filip Ristanic Marco Wagner | 87’ | Denizcan Cosgun Tolga Gunes |
| 87’ | Turgay Gemicibasi Jan Murgas | 87’ | Denis Kahrimanovic Matthias Theiner |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sandali Conde | Manuel Kalman | ||
Marco Wagner | Mathew Thomas Clemence Collins | ||
Marco Schabauer | Tolga Gunes | ||
Jan Murgas | Benedikt Huber | ||
Aristot Tambwe-Kasengele | Tobias Pellegrini | ||
Christopher Olsa | Marinko Sorda | ||
Aaron Sky Schwarz | Matthias Theiner | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Thành tích gần đây SV Austria Salzburg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 11 | 29 | B B B T H | |
| 2 | 14 | 7 | 7 | 0 | 18 | 28 | T H T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 12 | 27 | H T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 | T H T T H | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | -2 | 21 | B B B T T | |
| 7 | 14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 | T T T B H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | T B B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | B T B B H | |
| 11 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | B H H T H | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -9 | 13 | B T T B H | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -13 | 10 | H H T B H | |
| 16 | 13 | 0 | 7 | 6 | -9 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại