Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Bartol Barisic (Kiến tạo: Aidan Liu) 3 | |
Josef Weberbauer (Kiến tạo: Alexander Schmidt) 11 | |
Matteo Kitz (Kiến tạo: Aidan Liu) 45 | |
Sandali Conde (Thay: Joerg Siebenhandl) 46 | |
Sebastian Pschernig (Thay: Dino Delic) 46 | |
Christopher Woelbl (Thay: Bartol Barisic) 51 | |
Nadir Ajanovic (Thay: Sandro Steiner) 60 | |
Marco Wagner (Thay: Justin Forst) 60 | |
Filip Ristanic (Thay: Marco Schabauer) 60 | |
Florian Jaritz 72 | |
Deni Alar (Thay: Matteo Meisl) 73 | |
Dimitrie Deumi-Nappi (Thay: Leo Vielgut) 73 | |
Deni Alar (Kiến tạo: Alexander Schmidt) 82 | |
Christopher Woelbl 82 | |
Matija Horvat 85 | |
Matija Horvat 87 | |
Armin Karic (Thay: Marc Andre Schmerboeck) 90 | |
Adnan Kanuric 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs SK Austria Klagenfurt


Diễn biến FC Admira Wacker Modling vs SK Austria Klagenfurt
Thẻ vàng cho Adnan Kanuric.
Marc Andre Schmerboeck rời sân và Armin Karic vào thay thế.
Thẻ vàng cho Matija Horvat.
V À A A O O O - Matija Horvat đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Christopher Woelbl.
Alexander Schmidt đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Deni Alar đã ghi bàn!
Leo Vielgut rời sân và được thay thế bởi Dimitrie Deumi-Nappi.
Matteo Meisl rời sân và được thay thế bởi Deni Alar.
V À A A O O O - Florian Jaritz đã ghi bàn!
Marco Schabauer rời sân và được thay thế bởi Filip Ristanic.
Justin Forst rời sân và được thay thế bởi Marco Wagner.
Sandro Steiner rời sân và được thay thế bởi Nadir Ajanovic.
Bartol Barisic rời sân và được thay thế bởi Christopher Woelbl.
Dino Delic rời sân và được thay thế bởi Sebastian Pschernig.
Joerg Siebenhandl rời sân và được thay thế bởi Sandali Conde.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Aidan Liu đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Matteo Kitz đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs SK Austria Klagenfurt
FC Admira Wacker Modling (4-1-3-2): Jörg Siebenhandl (27), Josef Weberbauer (33), Matija Horvat (15), Stefan Haudum (23), Matteo Meisl (5), Turgay Gemicibasi (8), Marco Schabauer (20), Sandro Steiner (16), Aaron Sky Schwarz (77), Justin Forst (11), Alexander Schmidt (10)
SK Austria Klagenfurt (3-4-2-1): Adnan Kanuric (25), Matteo Kitz (6), Aidan Bardina Liu (20), Elias Jandrisevits (44), Rei Okada (14), Leo Vielgut (33), Nik Marinsek (10), Florian Jaritz (7), Marc Andre Schmerböck (11), Bartol Barisic (99), Dino Delic (23)


| Thay người | |||
| 46’ | Joerg Siebenhandl Sandali Conde | 46’ | Dino Delic Sebastian Pschernig |
| 60’ | Justin Forst Marco Wagner | 51’ | Bartol Barisic Christopher Wolbl |
| 60’ | Sandro Steiner Nadir Ajanovic | 73’ | Leo Vielgut Dimitrie Deumi Nappi |
| 60’ | Marco Schabauer Filip Ristanic | 90’ | Marc Andre Schmerboeck Armin Karic |
| 73’ | Matteo Meisl Deni Alar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sandali Conde | Alexander Turkin | ||
Fabian Feiner | Sebastian Pschernig | ||
Deni Alar | Christopher Wolbl | ||
Marco Wagner | Matthias Dollinger | ||
Manuel Holzmann | Dimitrie Deumi Nappi | ||
Nadir Ajanovic | Armin Karic | ||
Filip Ristanic | Anel Karic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 8 | 2 | 13 | 35 | H T H T B | |
| 2 | 19 | 9 | 8 | 2 | 22 | 35 | T B T B H | |
| 3 | 19 | 11 | 2 | 6 | 13 | 35 | T B B B T | |
| 4 | 18 | 10 | 4 | 4 | 7 | 34 | B T T T B | |
| 5 | 18 | 9 | 5 | 4 | 13 | 32 | H T H T B | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | -2 | 30 | B T B T T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 0 | 28 | H B T T T | |
| 8 | 18 | 6 | 5 | 7 | 2 | 23 | B H T B T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H B H T | |
| 10 | 18 | 5 | 3 | 10 | -14 | 18 | B B H B T | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 17 | H B B H H | |
| 12 | 19 | 4 | 5 | 10 | -13 | 17 | T B B H B | |
| 13 | 19 | 4 | 5 | 10 | -9 | 17 | B B H T B | |
| 14 | 17 | 3 | 5 | 9 | -13 | 14 | B H H B T | |
| 15 | 18 | 2 | 8 | 8 | -8 | 11 | T B T H B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch