Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
![]() Turgay Gemicibasi 14 | |
![]() Aristot Tambwe-Kasengele 25 | |
![]() Josef Weberbauer 37 | |
![]() Andreas Radics 41 | |
![]() Jonas Schwaighofer (Thay: Andreas Radics) 57 | |
![]() Alexander Schmidt 60 | |
![]() Filip Ristanic (Thay: Deni Alar) 61 | |
![]() Marco Schabauer (Thay: Josef Weberbauer) 61 | |
![]() Nadir Ajanovic (Thay: Aaron Schwarz) 61 | |
![]() Josip Eskinja (Thay: Miroslav Cirkovic) 68 | |
![]() Justin Forst (Thay: Marco Wagner) 73 | |
![]() Bosnjak, Andrija 74 | |
![]() Andrija Bosnjak 74 | |
![]() Fabian Feiner (Thay: Jan Murgas) 79 | |
![]() Karim Conte 87 | |
![]() Benjamin Sammer (Thay: Pascal Muller) 87 | |
![]() Adrian Castro (Thay: Albin Gashi) 87 | |
![]() Roman Steinmann (Thay: Andrija Bosnjak) 87 | |
![]() Marco Schabauer 90+4' | |
![]() Justin Forst (Kiến tạo: Alexander Schmidt) 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs FC Hertha Wels


Diễn biến FC Admira Wacker Modling vs FC Hertha Wels
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Alexander Schmidt đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Justin Forst đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Marco Schabauer.
Andrija Bosnjak rời sân và được thay thế bởi Roman Steinmann.
Albin Gashi rời sân và được thay thế bởi Adrian Castro.
Pascal Muller rời sân và được thay thế bởi Benjamin Sammer.

Thẻ vàng cho Karim Conte.
Jan Murgas rời sân và được thay thế bởi Fabian Feiner.

Thẻ vàng cho Andrija Bosnjak.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Marco Wagner rời sân và được thay thế bởi Justin Forst.
Miroslav Cirkovic rời sân và được thay thế bởi Josip Eskinja.
Aaron Schwarz rời sân và được thay thế bởi Nadir Ajanovic.
Josef Weberbauer rời sân và được thay thế bởi Marco Schabauer.
Deni Alar rời sân và được thay thế bởi Filip Ristanic.

Thẻ vàng cho Alexander Schmidt.
Andreas Radics rời sân và được thay thế bởi Jonas Schwaighofer.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Andreas Radics.
Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs FC Hertha Wels
FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Clemens Steinbauer (1), Aristot Tambwe-Kasengele (36), Josef Weberbauer (33), Stefan Haudum (23), Matteo Meisl (5), Jan Murgas (28), Marco Wagner (17), Turgay Gemicibasi (8), Alexander Schmidt (10), Deni Alar (9), Aaron Sky Schwarz (77)
FC Hertha Wels (4-3-3): Matej Cechal (1), Luan (3), Sebastian Feyrer (4), Paul Gobara (28), Pascal Muller (6), Andreas Radics (8), Markus Josef Forjan (19), Karim Conte (22), Miroslav Cirkovic (23), Albin Gashi (9), Andrija Bosnjak (33)


Thay người | |||
61’ | Josef Weberbauer Marco Schabauer | 57’ | Andreas Radics Jonas Schwaighofer |
61’ | Aaron Schwarz Nadir Ajanovic | 68’ | Miroslav Cirkovic Josip Eskinja |
61’ | Deni Alar Filip Ristanic | 87’ | Pascal Muller Benjamin Sammer |
73’ | Marco Wagner Justin Forst | 87’ | Albin Gashi Adrian Castro Mesa |
79’ | Jan Murgas Fabian Feiner | 87’ | Andrija Bosnjak Roman Steinmann |
Cầu thủ dự bị | |||
Sandali Conde | Kilian Schrocker | ||
Fabian Feiner | Benjamin Sammer | ||
Marco Schabauer | Jonas Schwaighofer | ||
Justin Forst | Adrian Castro Mesa | ||
Nadir Ajanovic | Luca Tischler | ||
Filip Ristanic | Roman Steinmann | ||
Manuel Holzmann | Josip Eskinja |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Thành tích gần đây FC Hertha Wels
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 11 | T H H T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | B T H T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | T T B H H |
5 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T T B H H |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T T H B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B T T B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H B H |
11 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -4 | 3 | B H H H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B T B B |
13 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H B H |
14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại