Batuhan Kolak báo hiệu một quả đá phạt cho Goztepe Izmir ở phần sân nhà.
![]() Fatih Kurucuk 29 | |
![]() Anthony Dennis 31 | |
![]() Junior Olaitan (Kiến tạo: Janderson) 40 | |
![]() Omer Faruk Gumus (Thay: Kurukalip Cagtay) 46 | |
![]() Omer Gumus (Thay: Cagtay Kurukalip) 46 | |
![]() Jure Balkovec 50 | |
![]() Serginho (Thay: Alper Demirol) 62 | |
![]() Janderson (Kiến tạo: Amin Cherni) 65 | |
![]() Novatus Miroshi (Thay: Junior Olaitan) 69 | |
![]() Tarik Kalpakli (Thay: Ahmet Sivri) 75 | |
![]() Ibrahim Sabra (Thay: Janderson) 76 | |
![]() Efkan Bekiroglu (Thay: Anthony Dennis) 76 | |
![]() Ibrahim Sabra 85 | |
![]() Taha Altikardes (Thay: Emersonn) 87 | |
![]() Ahmed Ildiz (Thay: Rhaldney Norberto) 88 |
Thống kê trận đấu Fatih Karagumruk vs Goztepe


Diễn biến Fatih Karagumruk vs Goztepe
Batuhan Kolak cho đội chủ nhà hưởng quả ném biên.
Ném biên cho Goztepe Izmir tại sân Vefa.
Bóng đi ra ngoài sân, Goztepe Izmir được hưởng quả phát bóng lên.
Đá phạt cho Karagumruk.
Ném biên cho Karagumruk ở phần sân nhà.
Karagumruk đã bị bắt lỗi việt vị.
Batuhan Kolak ra hiệu cho một quả ném biên của Karagumruk ở phần sân của Goztepe Izmir.
Ném biên cho Karagumruk gần khu vực cấm địa.
Đội khách đã thay thế Rhaldney bằng Ahmed Ildiz. Đây là sự thay đổi thứ năm trong ngày hôm nay của Stanimir Stoilov.
Đội khách đã thay thế Emersonn Da Silva bằng Taha Altikardes. Đây là sự thay đổi thứ tư trong ngày hôm nay của Stanimir Stoilov.
Quả phát bóng lên cho Goztepe Izmir tại sân vận động Vefa.
Batuhan Kolak trao cho Karagumruk một quả phát bóng lên.
Karagumruk được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

Tại sân vận động Vefa, Ibrahim đã nhận thẻ vàng cho đội khách.
Goztepe Izmir được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Bóng an toàn khi Goztepe Izmir được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Ném biên cho Goztepe Izmir tại sân Vefa.
Batuhan Kolak ra hiệu cho một quả đá phạt cho Karagumruk ở phần sân nhà.
Đội chủ nhà ở Istanbul được hưởng một quả phát bóng lên.
Rhaldney của Goztepe Izmir bứt phá tại sân Vefa. Nhưng cú sút đi chệch cột dọc.
Đội hình xuất phát Fatih Karagumruk vs Goztepe
Fatih Karagumruk (4-1-4-1): Ivo Grbic (13), Atakan Ridvan Cankaya (6), Fatih Kurucuk (22), Jure Balkovec (29), Kurukalip Cagtay (33), Alper Demirol (34), Ahmet Sivri (17), Daniel Johnson (11), Baris Kalayci (72), Andre Gray (91), Tiago Cukur (21)
Goztepe (3-4-1-2): Mateusz Lis (1), Furkan Bayir (23), Heliton (5), Malcom Bokele (26), Arda Kurtulan (2), Rhaldney Norberto (6), Anthony Dennis (30), Amine Cherni (15), Junior Olaitan (10), Emersonn (19), Janderson (39)


Thay người | |||
46’ | Cagtay Kurukalip Omer Faruk Gumus | 69’ | Junior Olaitan Novatus Miroshi |
62’ | Alper Demirol Serginho | 76’ | Anthony Dennis Efkan Bekiroğlu |
75’ | Ahmet Sivri Tarik Bugra Kalpakli | 76’ | Janderson Ibrahim Sabra |
87’ | Emersonn Taha Altikardes | ||
88’ | Rhaldney Norberto Ahmed Ildiz |
Cầu thủ dự bị | |||
Furkan Beklevic | Ekrem Kilicarslan | ||
Kerem Yandal | Ruan | ||
Nikoloz Ugrekhelidze | Ugur Kaan Yildiz | ||
Anil Yigit Cinar | Taha Altikardes | ||
Omer Faruk Gumus | Ege Yildirim | ||
Serginho | Novatus Miroshi | ||
Tarik Bugra Kalpakli | Ahmed Ildiz | ||
Efkan Bekiroğlu | |||
Ibrahim Sabra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Thành tích gần đây Goztepe
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | T T T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T |
5 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
10 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | H B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại