Pedro Miguel Ruas Machado 15 | |
Pedro Henrique 23 | |
Keffel Resende Alvim (Thay: Joao Duarte Vieira Pereira) 36 | |
Cristian Ponde 41 | |
Pedro Henrique 45+7' | |
Simao Rocha 53 | |
Marcos Paulo (Thay: Diogo Paulo) 64 | |
Elves Balde (Thay: Harramiz Quieta Ferreira Soares) 64 | |
Joao Andre Ribeiro Vieira (Thay: Joao Oliveira) 73 | |
Frederic Maciel (Thay: Midana Quintino Sambu) 73 | |
Jhon Velasquez (Thay: Cristian Ponde) 76 | |
Lucao (Thay: Pedro Henrique) 76 | |
Pedro Emanuel De Sousa Albino (Thay: Miguel Bandarra Rodrigues) 78 | |
Joao Pedro Pinto Cardoso (Thay: Pedro Miguel Ruas Machado) 84 | |
Hermenegildo Domingos Sengue (Thay: Mateus) 84 | |
Marcos Paulo 89 | |
Rui Pedro Oliveira Silva 90+3' | |
Guilherme Pereira Sebastiao de Morais 90+7' | |
Guilherme Pereira Sebastiao de Morais 90+9' | |
(Pen) Lucao 90+11' |
Thống kê trận đấu Farense vs Torreense
số liệu thống kê

Farense

Torreense
19 Phạm lỗi 21
16 Ném biên 30
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Farense vs Torreense
| Thay người | |||
| 64’ | Diogo Paulo Marcos Paulo | 36’ | Joao Duarte Vieira Pereira Keffel Resende Alvim |
| 64’ | Harramiz Quieta Ferreira Soares Elves Balde | 73’ | Midana Quintino Sambu Frederic Maciel |
| 76’ | Pedro Henrique Lucao | 73’ | Joao Oliveira Joao Andre Ribeiro Vieira |
| 76’ | Cristian Ponde Jhon Velasquez | 84’ | Pedro Miguel Ruas Machado Joao Pedro Pinto Cardoso |
| 78’ | Miguel Bandarra Rodrigues Pedro Emanuel De Sousa Albino | 84’ | Mateus Hermenegildo Domingos Sengue |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Velho | Rafael Claudio Pereira | ||
Vasco Rafael Fortes Lopes | Frederic Maciel | ||
Marcos Paulo | Joao Andre Ribeiro Vieira | ||
Lucao | Joao Pedro Pinto Cardoso | ||
Jhon Velasquez | Reko Silva | ||
Elves Balde | Keffel Resende Alvim | ||
Pedro Emanuel De Sousa Albino | Duarte Carvalho | ||
Claudio Falcao | Manu | ||
Abner Felipe Souza de Almeida | Hermenegildo Domingos Sengue | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 13 | 4 | 2 | 7 | -10 | 14 | T B B T B | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 12 | 2 | 7 | 3 | -2 | 13 | H B T B H | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch