(VAR check) 21 | |
Rivaldo 29 | |
Bruno Pereira 45 | |
Jaiminho 45+1' | |
Joan Femenias 45+3' | |
Ruben Fernandes (Thay: Rivaldo) 46 | |
Iano Simao da Silva Imbene (Thay: Bruno Pereira) 46 | |
Andre Miguel Arsenio Candeias (Thay: Jaiminho) 46 | |
Lucas D'Agrella 49 | |
Diego Fernando Dorregaray (Thay: Marco Matias) 62 | |
Jair Semedo Monteiro (Thay: Rafinha) 63 | |
Helder Suker (Thay: Ruben Alves) 64 | |
Goncalo Negrao (Thay: Pedro Miguel Carmo Vieira) 65 | |
Geovanny 72 | |
Darío Poveda (Thay: Balla Sangare) 76 | |
Joao Pedro Rodrigues Loura Silva (Thay: Alvaro Santos) 83 | |
Pedro Sa (Thay: Davo) 89 | |
Helder Suker 90+1' |
Thống kê trận đấu Farense vs Penafiel
số liệu thống kê

Farense

Penafiel
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Farense vs Penafiel
Farense: Brian Araujo (99), Rivaldo (70), Franco Romero (5), Lucas D'Agrella (3), Rafinha (88), Geovanny (16), Assane Ndiaye Dione (80), Jaiminho (21), Balla Sangare (90), Marco Matias (77), Derick Poloni (6)
Penafiel: Joan Femenias (32), Francisco Xavier Oliveira Ferreira (22), João Miguel (4), Gustavo Fernandes (3), Bruno Pereira (14), Alvaro Santos (20), Luis Manuel Goncalves Silva (8), Ibrahima Kebe (17), Ruben Alves (88), Vieira (7), Davo (37)
| Thay người | |||
| 46’ | Jaiminho Andre Miguel Arsenio Candeias | 46’ | Bruno Pereira Iano Simao da Silva Imbene |
| 46’ | Rivaldo Ruben Fernandes | 64’ | Ruben Alves Helder Suker |
| 62’ | Marco Matias Diego Fernando Dorregaray | 65’ | Pedro Miguel Carmo Vieira Goncalo Negrao |
| 63’ | Rafinha Jair Semedo Monteiro | 83’ | Alvaro Santos Joao Pedro Rodrigues Loura Silva |
| 76’ | Balla Sangare Darío Poveda | 89’ | Davo Pedro Sa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andre Miguel Arsenio Candeias | Manuel Balde | ||
Rui Costa | Daniel Molina Orta | ||
Diego Fernando Dorregaray | Meireles Injai | ||
Raul Silva | Iano Simao da Silva Imbene | ||
Miguel Menino | Goncalo Negrao | ||
Darío Poveda | Pedro Sa | ||
Ruben Fernandes | Joseph Sery | ||
Jair Semedo Monteiro | Joao Pedro Rodrigues Loura Silva | ||
Jakob Tannander | Helder Suker | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch