![]() Rodrigo Fernandes 18 | |
![]() Abner Felipe Souza de Almeida 31 | |
![]() Vasco Jose Cardoso Sousa 46 | |
![]() Cristian Ioan Ponde 56 | |
![]() Sidnei Tavares (Thay: Vasco Jose Cardoso Sousa) 59 | |
![]() Vasco Rafael Fortes Lopes (Thay: Madi Queta) 61 | |
![]() Pedro Emanuel De Sousa Albino (Thay: Elves Umar Balde) 62 | |
![]() Miguel Bandarra Rodrigues 64 | |
![]() Caique Calito Fernandes Costa (Thay: Rodrigo Fernandes) 77 | |
![]() Jonatan Lucca (Thay: Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus) 77 | |
![]() Mihlali Samson Mabhuti Mayambela (Kiến tạo: Vasco Rafael Fortes Lopes) 81 | |
![]() Peglow (Thay: Goncalo Borges) 84 | |
![]() Samba Kone (Thay: Bernardo Pereira Folha) 84 | |
![]() Ejaita Ifoni (Thay: Rodrigo Pinheiro Ferreira) 84 | |
![]() Pedro Henrique (Thay: Cristian Ioan Ponde) 85 | |
![]() Claudio Falcao 89 | |
![]() Bruno Paz 90 |
Thống kê trận đấu Farense vs FC Porto B
số liệu thống kê

Farense

FC Porto B
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 22
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
7 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
8 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại