Goncalo Oliveira 25 | |
Jelani Trevisan 29 | |
Jelani Trevisan 33 | |
Darío Poveda (Thay: Marco Matias) 46 | |
Miguel Menino (Thay: Assane Ndiaye Dione) 46 | |
Kevin Philip Anjos Pinto (Thay: Leandro Santos) 46 | |
Olivio Tome (Thay: Jelani Trevisan) 55 | |
Michee Ndembi (Thay: Joao Fonseca) 55 | |
Rui Costa (Thay: Balla Sangare) 58 | |
Franco Romero 63 | |
Antonio Herrero Oliva (Thay: Rivaldo) 66 | |
Federico Coletta (Thay: Goncalo Carvalho Moreira) 69 | |
Andre Miguel Arsenio Candeias (Thay: Jair Semedo Monteiro) 72 | |
Andre Candeias 73 | |
Osayande Peter Edokpolor (Thay: Ivan Lima) 76 | |
Rui Costa 78 | |
Diego Dorregaray 88 |
Thống kê trận đấu Farense vs Benfica B
số liệu thống kê

Farense

Benfica B
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Farense vs Benfica B
Farense: Brian Araujo (99), Lucas D'Agrella (3), Franco Romero (5), Rivaldo (70), Jair Semedo Monteiro (20), Claudio Falcao (29), Assane Ndiaye Dione (80), Marco Matias (77), Balla Sangare (90), Diego Fernando Dorregaray (25), Derick Poloni (6)
Benfica B: Diogo Ferreira (50), Joao Fonseca (55), Goncalo Oliveira (64), Leandro (71), Tiago Parente (89), Martim Ferreira (85), Joao Tomas de Sousa Moreira Cruz (95), Diogo Prioste (86), Ivan Lima (90), Jelani Trevisan (96), Goncalo Carvalho Moreira (77)
| Thay người | |||
| 46’ | Assane Ndiaye Dione Miguel Menino | 46’ | Leandro Santos Kevin Philip Anjos Pinto |
| 46’ | Marco Matias Darío Poveda | 55’ | Joao Fonseca Michee Ndembi |
| 58’ | Balla Sangare Rui Costa | 55’ | Jelani Trevisan Olivio Tome |
| 66’ | Rivaldo Antonio Herrero Oliva | 69’ | Goncalo Carvalho Moreira Federico Coletta |
| 72’ | Jair Semedo Monteiro Andre Miguel Arsenio Candeias | 76’ | Ivan Lima Osayande Peter Edokpolor |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Tannander | Ricardo Dias Ribeiro | ||
Rui Costa | Rodrigo Rego | ||
Miguel Menino | Michee Ndembi | ||
Darío Poveda | Olivio Tome | ||
Andre Miguel Arsenio Candeias | Kevin Philip Anjos Pinto | ||
Jaiminho | Federico Coletta | ||
Ruben Fernandes | Osayande Peter Edokpolor | ||
Antonio Herrero Oliva | Tiago Freitas | ||
Rafinha | Eduardo Fernandes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch