Chủ Nhật, 30/11/2025
Diogo Goncalves
3
Darwin Nunez (Kiến tạo: Rafa Silva)
6
Darwin Nunez (Kiến tạo: Rafa Silva)
14
Bruno Rodrigues (Kiến tạo: Ivo Rodrigues)
25
Ivo Rodrigues
45+1'
Rafa Silva (Kiến tạo: Adel Taarabt)
46
Darwin Nunez (Kiến tạo: Rafa Silva)
56
Riccieli
74
Julian Weigl
74

Thống kê trận đấu Famalicao vs Benfica

số liệu thống kê
Famalicao
Famalicao
Benfica
Benfica
42 Kiểm soát bóng 58
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Famalicao vs Benfica

Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Hernan De La Fuente (22), Alexandre Penetra (43), Riccieli (15), Adrian Marin (5), Pepe (88), Charles Pickel (6), Heri (91), Pedro Brazao (8), Bruno Rodrigues (11), Simon Banza (17)

Benfica (3-4-3): Odisseas Vlachodimos (99), Andre Almeida (34), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Diogo Goncalves (17), Joao Mario (20), Julian Weigl (28), Alex Grimaldo (3), Rafa Silva (27), Haris Seferovic (14), Darwin Nunez (9)

Famalicao
Famalicao
4-2-3-1
31
Luiz Junior
22
Hernan De La Fuente
43
Alexandre Penetra
15
Riccieli
5
Adrian Marin
88
Pepe
6
Charles Pickel
91
Heri
8
Pedro Brazao
11
Bruno Rodrigues
17
Simon Banza
9 3
Darwin Nunez
14
Haris Seferovic
27
Rafa Silva
3
Alex Grimaldo
28
Julian Weigl
20
Joao Mario
17
Diogo Goncalves
5
Jan Vertonghen
30
Nicolas Otamendi
34
Andre Almeida
99
Odisseas Vlachodimos
Benfica
Benfica
3-4-3
Thay người
11’
Heri
Ivo Rodrigues
46’
Haris Seferovic
Adel Taarabt
64’
Pedro Brazao
Ivan Jaime
46’
Diogo Goncalves
Gilberto Junior
64’
Bruno Rodrigues
Marcos Paulo
72’
Joao Mario
Paulo Bernardo
70’
Pepe
Lawrence Ofori
72’
Alex Grimaldo
Gil Dias
70’
Simon Banza
Pedro Marques
72’
Rafa Silva
Pizzi
Cầu thủ dự bị
Lawrence Ofori
Morato
Ivan Jaime
Goncalo Ramos
Marcos Paulo
Paulo Bernardo
Ivo Rodrigues
Adel Taarabt
Alex Nascimento
Gil Dias
Ruben Lima
Pizzi
Dalberson
Everton
Pedro Marques
Gilberto Junior
Francisco Saldanha
Helton Leite

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
13/12 - 2021
24/04 - 2022
10/09 - 2022
04/03 - 2023
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
26/11 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
30/12 - 2023
06/05 - 2024
12/08 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Famalicao

VĐQG Bồ Đào Nha
29/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
05/10 - 2025
29/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
02/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 3-0
Champions League
22/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11NacionalNacional12336-512T H B H B
12Rio AveRio Ave11263-512H T T B H
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara11326-411B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow