Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Falkenbergs FF vs Umeaa hôm nay 29-06-2025

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 29/6

Kết thúc

Falkenbergs FF

Falkenbergs FF

2 : 0

Umeaa

Umeaa

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 29/06/2025
Vòng 14 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Melker Nilsson (Kiến tạo: Leonardo Shahin)
15
Alfredo Martiatu Nordeman
29
Emmanuel Yeboah
51
Remo Gotfredsen Grgic (Thay: Leonardo Farah Shahin)
57
Isaac Shears (Thay: Oskar Lindberg)
58
Remo Gotfredsen Grgic (Thay: Leonardo Shahin)
58
Stefan Lindmark (Thay: Emmanuel Yeboah)
65
Remo Gotfredsen Grgic (Kiến tạo: Isaac Shears)
66
Remo Gotfredsen Grgic
68
Djoseph Bangala (Thay: Joel Hedstroem)
77
Rinwar Othman (Thay: Linus Marklund Panboon)
77
Daniel Persson (Thay: Alfredo Martiatu Nordeman)
85
Elias Cederblad (Thay: Lukas Vikgren)
85
Christoffer Carlsson (Thay: Albin Andersson)
90
Noel Hansson (Thay: Lucas Sibelius)
90

Thống kê trận đấu Falkenbergs FF vs Umeaa

số liệu thống kê
Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
Umeaa
Umeaa
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Falkenbergs FF vs Umeaa

Falkenbergs FF (4-4-2): Anton Andersson (1), Linus Borgstrom (18), Tim Stalheden (4), Alexander Salo (23), Nils Bertilsson (8), Oskar Lindberg (19), Melker Nilsson (28), Godwin Aguda (30), Lucas Sibelius (17), Leonardo Farah Shahin (10), Albin Andersson (21)

Umeaa (4-3-3): Pontus Eriksson (1), Alfredo Martiatu Nordeman (17), Ludvig Oehman (4), Tobias Westin (15), Tim Olsson (19), Emmanuel Yeboah (12), Joel Hedstrom (8), Lukas Vikgren (7), Linus Marklund Panboon (24), Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson (10), Jorgen Voilas (32)

Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
4-4-2
1
Anton Andersson
18
Linus Borgstrom
4
Tim Stalheden
23
Alexander Salo
8
Nils Bertilsson
19
Oskar Lindberg
28
Melker Nilsson
30
Godwin Aguda
17
Lucas Sibelius
10
Leonardo Farah Shahin
21
Albin Andersson
32
Jorgen Voilas
10
Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson
24
Linus Marklund Panboon
7
Lukas Vikgren
8
Joel Hedstrom
12
Emmanuel Yeboah
19
Tim Olsson
15
Tobias Westin
4
Ludvig Oehman
17
Alfredo Martiatu Nordeman
1
Pontus Eriksson
Umeaa
Umeaa
4-3-3
Thay người
58’
Leonardo Shahin
Remo Gotfredsen Grgic
65’
Emmanuel Yeboah
Stefan Andreas Lindmark
58’
Oskar Lindberg
Isaac Shears
77’
Joel Hedstroem
Djoseph Bangala
90’
Lucas Sibelius
Noel Hansson
77’
Linus Marklund Panboon
Rinwar Othman
90’
Albin Andersson
Christoffer Carlsson
85’
Lukas Vikgren
Elias Cederblad
85’
Alfredo Martiatu Nordeman
Daniel Persson
Cầu thủ dự bị
Gustav Lillienberg
Melker Uppenberg
Gabriel Johansson
Stefan Andreas Lindmark
Noel Hansson
Elias Cederblad
Remo Gotfredsen Grgic
Djoseph Bangala
Christoffer Carlsson
Rinwar Othman
Isaac Shears
David Ekman
Melker Larsson
Daniel Persson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
29/06 - 2025
05/08 - 2025

Thành tích gần đây Falkenbergs FF

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
19/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Umeaa

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
H1: 1-0
19/08 - 2025
H1: 1-0
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
05/08 - 2025
26/07 - 2025
H1: 1-0
19/07 - 2025
H1: 1-0
29/06 - 2025
24/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2OergryteOergryte2011632339T T H T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2011541138T T T B T
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC20866430T B B H H
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF20785929H T B H T
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF20767227B H T H B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow