Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Falkenbergs FF vs Sandvikens IF hôm nay 26-08-2025

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 26/8

Kết thúc

Falkenbergs FF

Falkenbergs FF

4 : 0

Sandvikens IF

Sandvikens IF

Hiệp một: 2-0
T3, 00:00 26/08/2025
Vòng 20 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Albin Andersson (Kiến tạo: Lucas Sibelius)
4
Godwin Aguda (Kiến tạo: Viktor Ekblom)
11
Viktor Ekblom
57
Viggo van der Laan (Thay: Karl Bohm)
72
Yabets Yaliso Yaya (Thay: Gustav Thoern)
72
Liam Vaboe (Thay: Daniel Soederberg)
72
Remo Gotfredsen Grgic (Thay: Lucas Sibelius)
73
Oskar Lindberg (Thay: Hampus Kaellstroem)
73
Victor Backman (Thay: Pontus Carlsson)
79
(og) Viggo van der Laan
80
Leonardo Shahin (Thay: Viktor Ekblom)
81
Seif Ali Hindi (Thay: Godwin Aguda)
85
Isaac Shears (Thay: Albin Andersson)
85
Isac Lindholm (Thay: Emil Engqvist)
88
Isaac Shears (Kiến tạo: Oskar Lindberg)
90

Thống kê trận đấu Falkenbergs FF vs Sandvikens IF

số liệu thống kê
Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
Sandvikens IF
Sandvikens IF
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Falkenbergs FF vs Sandvikens IF

Falkenbergs FF (4-4-2): Anton Andersson (1), Linus Borgstrom (18), Tim Stalheden (4), Alexander Salo (23), Nils Bertilsson (8), Hampus Kallstrom (16), Godwin Aguda (30), Melker Nilsson (28), Lucas Sibelius (17), Viktor Ekblom (22), Albin Andersson (21)

Sandvikens IF (4-3-3): Hannes Sveijer (1), Gustav Thorn (2), Nils Kasper Zidane Harletun (45), Emil Engqvist (23), Christopher Redenstrand (12), Karl Fredrik Bohm (11), Daniel Soderberg (8), Oskar Erik Lofstrom (5), Monga Aluta Simba (10), William Thellsson (9), Pontus Carlsson (20)

Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
4-4-2
1
Anton Andersson
18
Linus Borgstrom
4
Tim Stalheden
23
Alexander Salo
8
Nils Bertilsson
16
Hampus Kallstrom
30
Godwin Aguda
28
Melker Nilsson
17
Lucas Sibelius
22
Viktor Ekblom
21
Albin Andersson
20
Pontus Carlsson
9
William Thellsson
10
Monga Aluta Simba
5
Oskar Erik Lofstrom
8
Daniel Soderberg
11
Karl Fredrik Bohm
12
Christopher Redenstrand
23
Emil Engqvist
45
Nils Kasper Zidane Harletun
2
Gustav Thorn
1
Hannes Sveijer
Sandvikens IF
Sandvikens IF
4-3-3
Thay người
73’
Lucas Sibelius
Remo Gotfredsen Grgic
72’
Gustav Thoern
Yabets Yaliso Yaya
73’
Hampus Kaellstroem
Oskar Lindberg
72’
Karl Bohm
Viggo van der Laan
81’
Viktor Ekblom
Leonardo Farah Shahin
72’
Daniel Soederberg
Liam Vabo
85’
Albin Andersson
Isaac Shears
79’
Pontus Carlsson
Victor Backman
85’
Godwin Aguda
Seif Ali Hindi
88’
Emil Engqvist
Isac Lindholm
Cầu thủ dự bị
Gustav Lillienberg
Yabets Yaliso Yaya
Gabriel Johansson
Otto Lindell
Remo Gotfredsen Grgic
Viggo van der Laan
Leonardo Farah Shahin
Liam Vabo
Isaac Shears
Isac Lindholm
Oskar Lindberg
Victor Backman
Seif Ali Hindi
August Soederholm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
22/06 - 2025
26/08 - 2025

Thành tích gần đây Falkenbergs FF

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
19/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Sandvikens IF

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
21/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
14/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2OergryteOergryte2011632339T T H T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2011541138T T T B T
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC20866430T B B H H
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF20785929H T B H T
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF20767227B H T H B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow