![]() Albin Andersson (Kiến tạo: Lucas Sibelius) 4 | |
![]() Godwin Aguda (Kiến tạo: Viktor Ekblom) 11 | |
![]() Viktor Ekblom 57 | |
![]() Viggo van der Laan (Thay: Karl Bohm) 72 | |
![]() Yabets Yaliso Yaya (Thay: Gustav Thoern) 72 | |
![]() Liam Vaboe (Thay: Daniel Soederberg) 72 | |
![]() Remo Gotfredsen Grgic (Thay: Lucas Sibelius) 73 | |
![]() Oskar Lindberg (Thay: Hampus Kaellstroem) 73 | |
![]() Victor Backman (Thay: Pontus Carlsson) 79 | |
![]() (og) Viggo van der Laan 80 | |
![]() Leonardo Shahin (Thay: Viktor Ekblom) 81 | |
![]() Seif Ali Hindi (Thay: Godwin Aguda) 85 | |
![]() Isaac Shears (Thay: Albin Andersson) 85 | |
![]() Isac Lindholm (Thay: Emil Engqvist) 88 | |
![]() Isaac Shears (Kiến tạo: Oskar Lindberg) 90 |
Thống kê trận đấu Falkenbergs FF vs Sandvikens IF
số liệu thống kê

Falkenbergs FF

Sandvikens IF
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Falkenbergs FF vs Sandvikens IF
Falkenbergs FF (4-4-2): Anton Andersson (1), Linus Borgstrom (18), Tim Stalheden (4), Alexander Salo (23), Nils Bertilsson (8), Hampus Kallstrom (16), Godwin Aguda (30), Melker Nilsson (28), Lucas Sibelius (17), Viktor Ekblom (22), Albin Andersson (21)
Sandvikens IF (4-3-3): Hannes Sveijer (1), Gustav Thorn (2), Nils Kasper Zidane Harletun (45), Emil Engqvist (23), Christopher Redenstrand (12), Karl Fredrik Bohm (11), Daniel Soderberg (8), Oskar Erik Lofstrom (5), Monga Aluta Simba (10), William Thellsson (9), Pontus Carlsson (20)

Falkenbergs FF
4-4-2
1
Anton Andersson
18
Linus Borgstrom
4
Tim Stalheden
23
Alexander Salo
8
Nils Bertilsson
16
Hampus Kallstrom
30
Godwin Aguda
28
Melker Nilsson
17
Lucas Sibelius
22
Viktor Ekblom
21
Albin Andersson
20
Pontus Carlsson
9
William Thellsson
10
Monga Aluta Simba
5
Oskar Erik Lofstrom
8
Daniel Soderberg
11
Karl Fredrik Bohm
12
Christopher Redenstrand
23
Emil Engqvist
45
Nils Kasper Zidane Harletun
2
Gustav Thorn
1
Hannes Sveijer

Sandvikens IF
4-3-3
Thay người | |||
73’ | Lucas Sibelius Remo Gotfredsen Grgic | 72’ | Gustav Thoern Yabets Yaliso Yaya |
73’ | Hampus Kaellstroem Oskar Lindberg | 72’ | Karl Bohm Viggo van der Laan |
81’ | Viktor Ekblom Leonardo Farah Shahin | 72’ | Daniel Soederberg Liam Vabo |
85’ | Albin Andersson Isaac Shears | 79’ | Pontus Carlsson Victor Backman |
85’ | Godwin Aguda Seif Ali Hindi | 88’ | Emil Engqvist Isac Lindholm |
Cầu thủ dự bị | |||
Gustav Lillienberg | Yabets Yaliso Yaya | ||
Gabriel Johansson | Otto Lindell | ||
Remo Gotfredsen Grgic | Viggo van der Laan | ||
Leonardo Farah Shahin | Liam Vabo | ||
Isaac Shears | Isac Lindholm | ||
Oskar Lindberg | Victor Backman | ||
Seif Ali Hindi | August Soederholm |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Falkenbergs FF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Sandvikens IF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 11 | 8 | 1 | 19 | 41 | T H T T T |
2 | ![]() | 20 | 11 | 6 | 3 | 23 | 39 | T T H T H |
3 | ![]() | 20 | 11 | 5 | 4 | 11 | 38 | T T T B T |
4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | H H H T T | |
5 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 4 | 32 | H B T T B |
6 | ![]() | 20 | 8 | 6 | 6 | 4 | 30 | T B B H H |
7 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | 9 | 29 | H T B H T |
8 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | 4 | 29 | H T T T H |
9 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 29 | H B T T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | 2 | 27 | B H T H B |
11 | ![]() | 20 | 7 | 3 | 10 | -13 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 20 | 5 | 7 | 8 | -9 | 22 | B H B B H |
13 | ![]() | 20 | 4 | 9 | 7 | -3 | 21 | B T B H B |
14 | ![]() | 20 | 4 | 5 | 11 | -16 | 17 | B H B B T |
15 | ![]() | 20 | 1 | 6 | 13 | -22 | 9 | H B T B H |
16 | ![]() | 20 | 0 | 8 | 12 | -18 | 8 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại