Chủ Nhật, 30/11/2025
Svend Brodersen (Thay: Junki Kanayama)
14
Shoya Nakajima (Thay: Kaito Yasui)
65
Thiago Santana (Thay: Isaac Kiese Thelin)
65
Yuta Kamiya (Thay: Ryo Tabei)
70
Werik Popo (Thay: Lucao)
70
Renji Hidano
72
Tomoaki Okubo (Thay: Renji Hidano)
76
Hiroto Iwabuchi (Thay: Yuta Kamiya)
80
Rui Sueyoshi (Thay: Masaya Matsumoto)
80
Jumpei Hayakawa (Thay: Matheus Savio)
86
Taishi Matsumoto (Thay: Samuel Gustafson)
86

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
35 Kiểm soát bóng 65
9 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fagiano Okayama FC vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (24)
90+8'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

86'

Samuel Gustafson rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.

86'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Jumpei Hayakawa.

80'

Masaya Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Rui Sueyoshi.

80'

Yuta Kamiya rời sân và được thay thế bởi Hiroto Iwabuchi.

76'

Renji Hidano rời sân và được thay thế bởi Tomoaki Okubo.

72' V À A A O O O - Renji Hidano đã ghi bàn!

V À A A O O O - Renji Hidano đã ghi bàn!

70'

Lucao rời sân và được thay thế bởi Werik Popo.

70'

Ryo Tabei rời sân và được thay thế bởi Yuta Kamiya.

65'

Isaac Kiese Thelin rời sân và được thay thế bởi Thiago Santana.

65'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Shoya Nakajima.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

14'

Junki Kanayama rời sân và được thay thế bởi Svend Brodersen.

7'

Urawa được hưởng quả đá phạt.

7'

Urawa có quả phát bóng lên.

6'

Fagiano O được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Urawa.

5'

Liệu Fagiano O có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Urawa không?

5'

Bóng an toàn khi Fagiano O được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

4'

Urawa được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

4'

Keigo Sendachi cho đội khách hưởng quả ném biên.

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Urawa Red Diamonds

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Junki Kanayama (13), Yugo Tatsuta (2), Daichi Tagami (18), Yoshitake Suzuki (43), Masaya Matsumoto (28), Eiji Miyamoto (41), Ryo Tabei (14), Ryunosuke Sato (39), Takaya Kimura (27), Ataru Esaka (8), Lucao (99)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Kenta Nemoto (28), Yoichi Naganuma (88), Kaito Yasui (25), Samuel Gustafson (11), Renji Hidano (43), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Isaac Kiese Thelin (99)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
13
Junki Kanayama
2
Yugo Tatsuta
18
Daichi Tagami
43
Yoshitake Suzuki
28
Masaya Matsumoto
41
Eiji Miyamoto
14
Ryo Tabei
39
Ryunosuke Sato
27
Takaya Kimura
8
Ataru Esaka
99
Lucao
99
Isaac Kiese Thelin
8
Matheus Savio
13
Ryoma Watanabe
43
Renji Hidano
11
Samuel Gustafson
25
Kaito Yasui
88
Yoichi Naganuma
28
Kenta Nemoto
3
Danilo Boza
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
14’
Junki Kanayama
Svend Brodersen
65’
Kaito Yasui
Shoya Nakajima
70’
Hiroto Iwabuchi
Yuta Kamiya
65’
Isaac Kiese Thelin
Thiago Santana
70’
Lucao
Werik Popo
76’
Renji Hidano
Tomoaki Okubo
80’
Masaya Matsumoto
Rui Sueyoshi
86’
Samuel Gustafson
Taishi Matsumoto
80’
Yuta Kamiya
Hiroto Iwabuchi
86’
Matheus Savio
Jumpei Hayakawa
Cầu thủ dự bị
Goro Kawanami
Ayumi Niekawa
Svend Brodersen
Takuya Ogiwara
Haruka Motoyama
Yudai Fujiwara
Kaito Fujii
Taishi Matsumoto
Yuta Kamiya
Shoya Nakajima
Hijiri Kato
Tomoaki Okubo
Rui Sueyoshi
Jumpei Hayakawa
Hiroto Iwabuchi
Thiago Santana
Werik Popo
Hayate Ueki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3722782673H H H T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol37201252572T T T T T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC37181182065H H H B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima37198101765T H B T T
5Vissel KobeVissel Kobe37181091564B H H H H
6Machida ZelviaMachida Zelvia37179111560B H H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale371512101457H T B H B
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds37151111256T B H B T
9Gamba OsakaGamba Osaka3716615-554H B T H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka37141013552B T T T B
11FC TokyoFC Tokyo37131014-749H H T T H
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka37121213-348T H T H T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse37111115-944H B T B B
14Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3712718043B T T T T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy37111016-1543T T B H B
16Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3711917-1042H B B H B
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight37101017-1340T H B B B
18Yokohama FCYokohama FC378821-2032B H B B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare378821-2632B H B T T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3741122-3123H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow