Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Fagiano Okayama FC vs Tochigi SC hôm nay 29-10-2023

Giải J League 2 - CN, 29/10

Kết thúc

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

1 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 29/10/2023
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Origbaajo Ismaila
38
Jordy Buijs (Thay: Yuji Wakasa)
46
Stefan Mauk (Thay: Isa Sakamoto)
46
Origbaajo Ismaila (Kiến tạo: Shuya Takashima)
55
Lucao (Thay: Tiago Alves)
61
Takaya Kimura (Thay: Yuya Takagi)
68
Sora Kobori (Thay: Yojiro Takahagi)
74
Taishi Semba (Thay: Haruka Motoyama)
74
Ko Miyazaki (Thay: Origbaajo Ismaila)
74
(Pen) Jordy Buijs
82
Hayato Fukushima (Thay: Ryotaro Ishida)
83
Rafael Costa (Thay: Sho Omori)
83
Kisho Yano (Thay: Koki Oshima)
90
Lucao
90+4'
Rafael Costa
90+5'

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Tochigi SC
Tochigi SC
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Tochigi SC

Fagiano Okayama FC (3-1-4-2): Daiki Hotta (1), Haruka Motoyama (15), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Yuji Wakasa (6), Rui Sueyoshi (17), Yudai Tanaka (14), Ryo Tabei (41), Yuya Takagi (2), Tiago Alves (7), Isa Sakamoto (48)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Shuya Takashima (40), Wataru Hiramatsu (16), Sho Omori (6), Ryotaro Ishida (31), Kenta Fukumori (30), Sho Sato (4), Yojiro Takahagi (8), Yuki Nishiya (7), Koki Oshima (19), Origbaajo Ismaila (99)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-1-4-2
1
Daiki Hotta
15
Haruka Motoyama
5
Yasutaka Yanagi
43
Yoshitake Suzuki
6
Yuji Wakasa
17
Rui Sueyoshi
14
Yudai Tanaka
41
Ryo Tabei
2
Yuya Takagi
7
Tiago Alves
48
Isa Sakamoto
99
Origbaajo Ismaila
19
Koki Oshima
7
Yuki Nishiya
8
Yojiro Takahagi
4
Sho Sato
30
Kenta Fukumori
31
Ryotaro Ishida
6
Sho Omori
16
Wataru Hiramatsu
40
Shuya Takashima
41
Kazuki Fujita
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Yuji Wakasa
Jordy Buijs
74’
Origbaajo Ismaila
Ko Miyazaki
46’
Isa Sakamoto
Stefan Mauk
74’
Yojiro Takahagi
Sora Kobori
61’
Tiago Alves
Lucao
83’
Sho Omori
Rafael Costa
68’
Yuya Takagi
Takaya Kimura
83’
Ryotaro Ishida
Hayato Fukushima
74’
Haruka Motoyama
Taishi Semba
90’
Koki Oshima
Kisho Yano
Cầu thủ dự bị
Junki Kanayama
Shuhei Kawata
Jordy Buijs
Rafael Costa
Yosuke Kawai
Hayato Fukushima
Taishi Semba
Tomoyasu Yoshida
Takaya Kimura
Kisho Yano
Stefan Mauk
Ko Miyazaki
Lucao
Sora Kobori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/09 - 2021
05/03 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
17/07 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
25/02 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117401329T T H H T
2Shonan BellmareShonan Bellmare118211327T T T H T
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10712622T T H T B
4Montedio YamagataMontedio Yamagata10415014B B B T T
5Tochigi SCTochigi SC10415013T T H B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10334112B H B T T
7SC SagamiharaSC Sagamihara10325-212B B H H B
8Yokohama FCYokohama FC10316-111T T B B B
9Tochigi City FCTochigi City FC11227-139T B T H B
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma11137-177B B B H B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC10631723T T T H T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija117131122B T B T B
3Ventforet KofuVentforet Kofu11623621B B T B T
4Fujieda MYFCFujieda MYFC11452119T H H B T
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga11524918T H T H T
6FC GifuFC Gifu10523418T H T B B
7Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-613T T H B B
8Jubilo IwataJubilo Iwata11146-710B B B T H
9Fukushima UnitedFukushima United10226-118B H B T B
10Nagano ParceiroNagano Parceiro10136-146B B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis119022327T B T T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama10532721B T H T T
3Kochi United SCKochi United SC10622621T B B T T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata11443119H B H H B
5Ehime FCEhime FC11434016T B T T T
6Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki11506-1015B T T B B
7Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa11254-714T H B H H
8FC OsakaFC Osaka11245-311H H B B B
9FC ImabariFC Imabari11236-510B T H B H
10Nara ClubNara Club11227-128H B T B B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki109011627T T B T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United10631723T H T H T
3Sagan TosuSagan Tosu10424115T T T B T
4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi10424015H B T B T
5Oita TrinitaOita Trinita10415014B B B T B
6Roasso KumamotoRoasso Kumamoto10415-213B B B T B
7MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga9414-213T B B T T
8Gainare TottoriGainare Tottori9234-511H T H B B
9FC RyukyuFC Ryukyu10145-69H T B B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu10217-97B T T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow