Thẻ vàng cho Luiz Phellype.
![]() Kazunari Ono 21 | |
![]() Eiji Miyamoto 32 | |
![]() Yoshitake Suzuki 41 | |
![]() Lucao (Thay: Hiroto Iwabuchi) 46 | |
![]() Akimi Barada (Thay: Taiyo Hiraoka) 46 | |
![]() Hiroaki Okuno (Thay: Kohei Okuno) 46 | |
![]() Yuta Kamiya (Thay: Eiji Miyamoto) 55 | |
![]() Takahiro Yanagi (Thay: Masaya Matsumoto) 56 | |
![]() Ryunosuke Sato (Kiến tạo: Ataru Esaka) 65 | |
![]() Takaya Kimura (Thay: Kazunari Ichimi) 65 | |
![]() Ishii Hisatsugu (Thay: Yutaro Oda) 72 | |
![]() Hijiri Kato (Thay: Ataru Esaka) 75 | |
![]() Luiz Phellype (Thay: Kosuke Onose) 78 | |
![]() Sena Ishibashi (Thay: Sere Matsumura) 81 | |
![]() Koki Tachi 82 | |
![]() Akito Suzuki 84 | |
![]() Luiz Phellype 87 |
Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Shonan Bellmare


Diễn biến Fagiano Okayama FC vs Shonan Bellmare


Thẻ vàng cho Akito Suzuki.

Thẻ vàng cho Koki Tachi.
Sere Matsumura rời sân và được thay thế bởi Sena Ishibashi.
Kosuke Onose rời sân và được thay thế bởi Luiz Phellype.
Ataru Esaka rời sân và được thay thế bởi Hijiri Kato.
Yutaro Oda rời sân và được thay thế bởi Ishii Hisatsugu.
Ataru Esaka đã kiến tạo cho bàn thắng.
Kazunari Ichimi rời sân và được thay thế bởi Takaya Kimura.

V À A A A O O O - Ryunosuke Sato ghi bàn!
Masaya Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Takahiro Yanagi.
Eiji Miyamoto rời sân và được thay thế bởi Yuta Kamiya.
Kohei Okuno rời sân và được thay thế bởi Hiroaki Okuno.
Taiyo Hiraoka rời sân và được thay thế bởi Akimi Barada.
Hiroto Iwabuchi rời sân và được thay thế bởi Lucao.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Yoshitake Suzuki.

Thẻ vàng cho Eiji Miyamoto.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho Kazunari Ono.
Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Shonan Bellmare
Fagiano Okayama FC (3-1-4-2): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Yoshitake Suzuki (43), Masaya Matsumoto (28), Ibuki Fujita (24), Eiji Miyamoto (41), Ryunosuke Sato (39), Hiroto Iwabuchi (19), Ataru Esaka (8), Kazunari Ichimi (22)
Shonan Bellmare (3-1-4-2): William Popp (1), Koki Tachi (4), Kazunari Ono (8), Hiroya Matsumoto (66), Yuto Suzuki (37), Kohei Okuno (15), Sere Matsumura (32), Kosuke Onose (7), Taiyo Hiraoka (13), Yutaro Oda (9), Akito Suzuki (10)


Thay người | |||
46’ | Hiroto Iwabuchi Lucao | 46’ | Taiyo Hiraoka Akimi Barada |
55’ | Eiji Miyamoto Yuta Kamiya | 46’ | Kohei Okuno Hiroaki Okuno |
56’ | Masaya Matsumoto Takahiro Yanagi | 72’ | Yutaro Oda Hisatsugu Ishii |
65’ | Kazunari Ichimi Takaya Kimura | 78’ | Kosuke Onose Luiz Phellype |
75’ | Ataru Esaka Hijiri Kato | 81’ | Sere Matsumura Sena Ishibashi |
Cầu thủ dự bị | |||
Goro Kawanami | Shun Yoshida | ||
Kota Kudo | Kazuki Oiwa | ||
Hijiri Kato | Ze Ricardo | ||
Takahiro Yanagi | Akimi Barada | ||
Ryo Tabei | Sena Ishibashi | ||
Yuta Kamiya | Hiroaki Okuno | ||
Takaya Kimura | Luiz Phellype | ||
Werik Popo | Rio Nitta | ||
Lucao | Hisatsugu Ishii |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC
Thành tích gần đây Shonan Bellmare
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 6 | 6 | 17 | 51 | T H T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 3 | 8 | 14 | 51 | B T T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 16 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T B T B T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 10 | 50 | T B B T H |
6 | ![]() | 28 | 15 | 4 | 9 | 14 | 49 | T H T B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 8 | 44 | T H T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 10 | 42 | T B B H T |
9 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | B B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 3 | 38 | B H T B H |
11 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | H H T H H |
12 | ![]() | 28 | 11 | 4 | 13 | -7 | 37 | T B B B T |
13 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -5 | 32 | B T H B H |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -12 | 31 | H B T B B |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -12 | 30 | B T B H B |
16 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -8 | 28 | H B B B B |
17 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -8 | 25 | T T B T H |
18 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -20 | 25 | H B B H B |
19 | ![]() | 27 | 6 | 4 | 17 | -17 | 22 | B B B T B |
20 | ![]() | 27 | 4 | 8 | 15 | -20 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại