Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Fagiano Okayama FC vs Shimizu S-Pulse hôm nay 28-04-2024

Giải J League 2 - CN, 28/4

Kết thúc

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

0 : 1

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Hiệp một: 0-1
CN, 11:00 28/04/2024
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Haruka Motoyama
26
(Pen) Carlinhos
29
(Pen) Carlinhos
31
Koya Kitagawa (Kiến tạo: Carlinhos)
35
Ryo Takeuchi (Thay: Yuji Wakasa)
54
Yasutaka Yanagi (Thay: Haruka Motoyama)
54
Ryo Takeuchi
58
Teruki Hara (Thay: Shinya Yajima)
59
Motoki Nishihara (Thay: Carlinhos)
68
Kai Matsuzaki (Thay: Lucas Braga)
68
Yudai Tanaka (Thay: Takaya Kimura)
73
Rui Sueyoshi
81
Keita Saito (Thay: Hiroto Iwabuchi)
85
Lucao (Thay: Gleyson)
85
Douglas (Thay: Koya Kitagawa)
90
Kenta Nishizawa (Thay: Kota Miyamoto)
90

Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 13
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Shimizu S-Pulse

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Haruka Motoyama (15), Takahiro Yanagi (88), Rui Sueyoshi (17), Ibuki Fujita (24), Yuji Wakasa (6), Takaya Kimura (27), Hiroto Iwabuchi (19), Gleyson (9)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (57), Yutaka Yoshida (28), Yuji Takahashi (3), Jelani Reshaun Sumiyoshi (66), Reon Yamahara (14), Lucas Braga (11), Kota Miyamoto (13), Ryotaro Nakamura (71), Shinya Yajima (21), Koya Kitagawa (23), Carlinhos Junior (10)

Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
49
Svend Brodersen
4
Kaito Abe
18
Daichi Tagami
15
Haruka Motoyama
88
Takahiro Yanagi
17
Rui Sueyoshi
24
Ibuki Fujita
6
Yuji Wakasa
27
Takaya Kimura
19
Hiroto Iwabuchi
9
Gleyson
10
Carlinhos Junior
23
Koya Kitagawa
21
Shinya Yajima
71
Ryotaro Nakamura
13
Kota Miyamoto
11
Lucas Braga
14
Reon Yamahara
66
Jelani Reshaun Sumiyoshi
3
Yuji Takahashi
28
Yutaka Yoshida
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
54’
Haruka Motoyama
Yasutaka Yanagi
59’
Shinya Yajima
Teruki Hara
54’
Yuji Wakasa
Ryo Takeuchi
68’
Lucas Braga
Kai Matsuzaki
73’
Takaya Kimura
Yudai Tanaka
68’
Carlinhos
Motoki Nishihara
85’
Hiroto Iwabuchi
Keita Saito
90’
Kota Miyamoto
Kenta Nishizawa
85’
Gleyson
Lucao
90’
Koya Kitagawa
Douglas
Cầu thủ dự bị
Daiki Hotta
Yuya Oki
Yasutaka Yanagi
Kengo Kitazume
Ryosuke Kawano
Teruki Hara
Ryo Takeuchi
Kenta Nishizawa
Yudai Tanaka
Kai Matsuzaki
Keita Saito
Motoki Nishihara
Lucao
Douglas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
J League 1

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
25/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai330059T T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita330039T T T
3Montedio YamagataMontedio Yamagata321028T T H
4Shonan BellmareShonan Bellmare320146B T T
5Yokohama FCYokohama FC310223B B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe210103T B
7Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma2011-11B H
8Tochigi SCTochigi SC2002-20B B
9SC SagamiharaSC Sagamihara2002-50B B
10Tochigi City FCTochigi City FC3003-80B B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija330089T T T
2Ventforet KofuVentforet Kofu321058T T H
3FC GifuFC Gifu321038T T H
4Iwaki FCIwaki FC321037T T H
5Fujieda MYFCFujieda MYFC311104B T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga3102-23B B T
7Consadole SapporoConsadole Sapporo3012-22B B H
8Jubilo IwataJubilo Iwata3012-22H B B
9Nagano ParceiroNagano Parceiro3021-22H B H
10Fukushima UnitedFukushima United3003-110B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kochi United SCKochi United SC321037T H T
2Tokushima VortisTokushima Vortis320186T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama320146B T T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata320106T B T
5FC ImabariFC Imabari311115H B T
6Nara ClubNara Club3111-54B T H
7Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa3021-13H H B
8Ehime FCEhime FC3021-13B H H
9Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki3102-63T B B
10FC OsakaFC Osaka3012-32B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Oita TrinitaOita Trinita330069T T T
2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki330049T T T
3Roasso KumamotoRoasso Kumamoto321047T H T
4Kagoshima UnitedKagoshima United320126B T T
5FC RyukyuFC Ryukyu3021-24H B H
6Sagan TosuSagan Tosu3021-13H H B
7Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3102-13B T B
8Gainare TottoriGainare Tottori3102-23T B B
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga3012-31B H B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu3003-70B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow