Diego đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
![]() Hiroto Iwabuchi (Kiến tạo: Ataru Esaka) 4 | |
![]() Yuki Kakita 28 | |
![]() Masaya Matsumoto (Thay: Yugo Tatsuta) 32 | |
![]() Mao Hosoya (Thay: Yuki Kakita) 46 | |
![]() Yuto Yamada (Thay: Riki Harakawa) 46 | |
![]() Takaya Kimura (Thay: Hiroto Iwabuchi) 62 | |
![]() Kota Kudo (Thay: Yoshitake Suzuki) 62 | |
![]() Diego (Thay: Tomoya Koyamatsu) 67 | |
![]() Yudai Konishi (Thay: Masaki Watai) 67 | |
![]() Lucao (Thay: Kazunari Ichimi) 81 | |
![]() Yuta Kamiya (Thay: Ataru Esaka) 81 | |
![]() Hayato Nakama (Thay: Yusuke Segawa) 84 | |
![]() Lucao 90 | |
![]() Hayato Nakama (Kiến tạo: Diego) 90+5' |
Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Kashiwa Reysol


Diễn biến Fagiano Okayama FC vs Kashiwa Reysol

V À A A O O O - Hayato Nakama đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Lucao đã ghi bàn!
Yusuke Segawa rời sân và được thay thế bởi Hayato Nakama.
Ataru Esaka rời sân và được thay thế bởi Yuta Kamiya.
Kazunari Ichimi rời sân và được thay thế bởi Lucao.
Masaki Watai rời sân và được thay thế bởi Yudai Konishi.
Tomoya Koyamatsu rời sân và được thay thế bởi Diego.
Yoshitake Suzuki rời sân và được thay thế bởi Kota Kudo.
Hiroto Iwabuchi rời sân và được thay thế bởi Takaya Kimura.
Riki Harakawa rời sân và được thay thế bởi Yuto Yamada.
Yuki Kakita rời sân và được thay thế bởi Mao Hosoya.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Yugo Tatsuta rời sân và được thay thế bởi Masaya Matsumoto.

Thẻ vàng cho Yuki Kakita.
Naoto Uehara ra hiệu cho một cú đá phạt cho Fagiano O ngay ngoài khu vực của Kashiwa.
Đó là một cú phát bóng cho đội khách ở Okayama.
Liệu Fagiano O có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ cú ném bi này ở phần sân Kashiwa không?
Ném bi cho Fagiano O ở phần sân của Kashiwa.
Fagiano O sẽ thực hiện một cú ném bi trong lãnh thổ Kashiwa.
Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Kashiwa Reysol
Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Yugo Tatsuta (2), Daichi Tagami (18), Yoshitake Suzuki (43), Takahiro Yanagi (88), Ibuki Fujita (24), Eiji Miyamoto (41), Ryunosuke Sato (39), Hiroto Iwabuchi (19), Ataru Esaka (8), Kazunari Ichimi (22)
Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Wataru Harada (42), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Tojiro Kubo (24), Riki Harakawa (40), Nobuteru Nakagawa (39), Tomoya Koyamatsu (14), Masaki Watai (11), Yusuke Segawa (20), Yuki Kakita (18)


Thay người | |||
32’ | Yugo Tatsuta Masaya Matsumoto | 46’ | Riki Harakawa Yuto Yamada |
62’ | Yoshitake Suzuki Kota Kudo | 46’ | Yuki Kakita Mao Hosoya |
62’ | Hiroto Iwabuchi Takaya Kimura | 67’ | Tomoya Koyamatsu Diego |
81’ | Ataru Esaka Yuta Kamiya | 67’ | Masaki Watai Yudai Konishi |
81’ | Kazunari Ichimi Lucao | 84’ | Yusuke Segawa Hayato Nakama |
Cầu thủ dự bị | |||
Goro Kawanami | Haruki Saruta | ||
Kota Kudo | Daiki Sugioka | ||
Hijiri Kato | Tomoya Inukai | ||
Masaya Matsumoto | Diego | ||
Ryo Tabei | Seiya Baba | ||
Yuta Kamiya | Yudai Konishi | ||
Takaya Kimura | Yuto Yamada | ||
Werik Popo | Hayato Nakama | ||
Lucao | Mao Hosoya |
Nhận định Fagiano Okayama FC vs Kashiwa Reysol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC
Thành tích gần đây Kashiwa Reysol
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 6 | 6 | 17 | 51 | T H T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 3 | 8 | 14 | 51 | B T T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 16 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T B T B T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 10 | 50 | T B B T H |
6 | ![]() | 28 | 15 | 4 | 9 | 14 | 49 | T H T B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 8 | 44 | T H T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 10 | 42 | T B B H T |
9 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | B B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 3 | 38 | B H T B H |
11 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | H H T H H |
12 | ![]() | 28 | 11 | 4 | 13 | -7 | 37 | T B B B T |
13 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -5 | 32 | B T H B H |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -12 | 31 | H B T B B |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -12 | 30 | B T B H B |
16 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -8 | 28 | H B B B B |
17 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -8 | 25 | T T B T H |
18 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -20 | 25 | H B B H B |
19 | ![]() | 27 | 6 | 4 | 17 | -17 | 22 | B B B T B |
20 | ![]() | 27 | 4 | 8 | 15 | -20 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại