Kubilay Kanatsizkus 18 | |
Murat Ucar 23 | |
Muhammed Birkan Tetik (Thay: Berke Ozer) 30 | |
Thuram (Thay: Gianni Bruno) 46 | |
Melih Kabasakal (Thay: Adrien Regattin) 46 | |
Omer Bayram (Thay: Caner Erkin) 57 | |
Billal Messaoudi (Thay: Romulo) 62 | |
Umit Akdag 67 | |
Yalcin Kayan (Thay: Ramon Pascal Lundqvist) 70 | |
Ahmed Ildiz (Thay: Dogan Erdogan) 71 | |
Taha Altikardes (Thay: Lasse Nielsen) 71 | |
Billel Messaoudi 73 | |
Svit Seslar (Thay: Recep Niyaz) 77 | |
Tarkan Serbest (Thay: Kubilay Kanatsizkus) 80 |
Thống kê trận đấu Eyupspor vs Goztepe
số liệu thống kê

Eyupspor

Goztepe
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eyupspor vs Goztepe
| Thay người | |||
| 30’ | Berke Ozer Muhammed Birkan Tetik | 62’ | Romulo Billal Messaoudi |
| 46’ | Adrien Regattin Melih Kabasakal | 70’ | Ramon Pascal Lundqvist Yalcin Kayan |
| 46’ | Gianni Bruno Thuram | 71’ | Lasse Nielsen Taha Altikardes |
| 57’ | Caner Erkin Omer Bayram | 71’ | Dogan Erdogan Ahmed Ildiz |
| 77’ | Recep Niyaz Svit Seslar | 80’ | Kubilay Kanatsizkus Tarkan Serbest |
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhammed Birkan Tetik | Mateusz Lis | ||
Kubilay Anteplioglu | Taha Altikardes | ||
Fethi Ozer | Heliton Jorge Tito Dos Santos | ||
Omer Bayram | Celil Yuksel | ||
Tugay Kacar | Ahmed Ildiz | ||
Melih Kabasakal | Tarkan Serbest | ||
Thuram | Yalcin Kayan | ||
Bekir Yilmaz | İzzet Furkan Malak | ||
Berkay Kumlu | Billal Messaoudi | ||
Svit Seslar | Ogun Bayrak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Eyupspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | T T H B T | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | B H B T T | |
| 8 | 15 | 7 | 4 | 4 | 0 | 25 | B T T T T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 10 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | T T B H B | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 19 | T B B H H | |
| 13 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | B T T H B | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H B H B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -12 | 15 | B T B T H | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch