Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Exeter City vs Wrexham hôm nay 29-03-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 29/3

Kết thúc

Exeter City

Exeter City

0 : 2

Wrexham

Wrexham

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 29/03/2025
Khác - Hạng 3 Anh
St. James Park, Exeter
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Exeter City vs Wrexham

Tất cả (15)
22'

Pat Jones (Exeter City) phạm lỗi.

22'

James McClean (Wrexham) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

17'

Trận đấu tiếp tục sau khi tạm dừng. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.

16'

Trận đấu bị tạm dừng do chấn thương của Ryan Longman (Wrexham).

10'

Josh Magennis (Exeter City) phạm lỗi.

10'

Max Cleworth (Wrexham) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

9'

Angus MacDonald (Exeter City) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

9'

Oliver Rathbone (Wrexham) phạm lỗi.

5'

Việt vị, Wrexham. Sam Smith bị bắt việt vị.

3'

Cú sút được cứu thua. Sam Smith (Wrexham) sút bóng bằng chân trái từ cự ly rất gần và bị cản phá ở trung tâm khung thành. Được kiến tạo bởi Ryan Longman với một quả tạt.

3'

Cú sút bị chặn. Oliver Rathbone (Wrexham) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bị chặn lại.

1'

Ryan Longman (Wrexham) phạm lỗi.

1'

Tony Yogane (Exeter City) giành được một quả đá phạt bên cánh trái.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình xuất phát Exeter City vs Wrexham

Exeter City (5-4-1): Joe Whitworth (1), Jack McMillan (2), Ed Turns (20), Angus MacDonald (25), Alex Hartridge (4), Ben Purrington (3), Patrick Jones (16), Ryan Trevitt (21), Joel Colwill (23), Tony Yogane (30), Josh Magennis (27)

Wrexham (3-5-1-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Eoghan O'Connell (5), Lewis Brunt (3), Ryan Longman (47), George Dobson (15), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), James McClean (7), Jay Rodriguez (16), Sam Smith (28)

Exeter City
Exeter City
5-4-1
1
Joe Whitworth
2
Jack McMillan
20
Ed Turns
25
Angus MacDonald
4
Alex Hartridge
3
Ben Purrington
16
Patrick Jones
21
Ryan Trevitt
23
Joel Colwill
30
Tony Yogane
27
Josh Magennis
28
Sam Smith
16
Jay Rodriguez
7
James McClean
20
Oliver Rathbone
37
Matty James
15
George Dobson
47
Ryan Longman
3
Lewis Brunt
5
Eoghan O'Connell
4
Max Cleworth
1
Arthur Okonkwo
Wrexham
Wrexham
3-5-1-1
Cầu thủ dự bị
Vincent Harper
Mark Howard
Ilmari Niskanen
Sebastian Revan
Caleb Watts
Dan Scarr
Edward Francis
Ryan Barnett
Reece Cole
Elliot Lee
Andrew Oluwabori
Jack Marriott
Sonny Cox
Steven Fletcher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
23/11 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
29/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp FA
Hạng 3 Anh
24/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng nhất Anh
29/11 - 2025
27/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
Carabao Cup
29/10 - 2025
Hạng nhất Anh
25/10 - 2025
23/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City1610241332T B B T T
2StevenageStevenage16943831H B H T H
3Bradford CityBradford City17872731H H B H T
4Lincoln CityLincoln City18945531H B T B T
5Stockport CountyStockport County17854229T T B B H
6Bolton WanderersBolton Wanderers17773828T T T H H
7Luton TownLuton Town18837-127T H B T H
8HuddersfieldHuddersfield17827326B T T B H
9AFC WimbledonAFC Wimbledon17827-226T B B B H
10BarnsleyBarnsley15744725H B T T H
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers18666624T T H T H
12Leyton OrientLeyton Orient18738024T B T H T
13Rotherham UnitedRotherham United18666024H T H H H
14Northampton TownNorthampton Town17728-123B B T B T
15Mansfield TownMansfield Town17647022H T B B B
16ReadingReading17575022T H T H T
17Wigan AthleticWigan Athletic17575022T H H T H
18Doncaster RoversDoncaster Rovers18648-722H B B H T
19Burton AlbionBurton Albion17647-722H H T T B
20Exeter CityExeter City175210-217B T H B B
21Peterborough UnitedPeterborough United175111-616B T B B B
22BlackpoolBlackpool184410-1116T T B H B
23Plymouth ArgylePlymouth Argyle175111-1216B B B T B
24Port ValePort Vale183510-1014B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow