Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jack Burroughs (Thay: Kamarai Simon-Swyer) 46 | |
Jack Vale (Thay: Elliott List) 53 | |
Jack Perkins (Thay: Nesta Guinness-Walker) 62 | |
Sam Hoskins (Thay: Tom Eaves) 63 | |
Akeel Higgins (Thay: Johnly Yfeko) 66 | |
Dean Campbell 68 | |
Josh Magennis (Thay: Jack Aitchison) 83 | |
Ryan Rydel (Thay: Timur Tuterov) 84 |
Thống kê trận đấu Exeter City vs Northampton Town


Diễn biến Exeter City vs Northampton Town
Timur Tuterov rời sân và anh được thay thế bởi Ryan Rydel.
Jack Aitchison rời sân và anh được thay thế bởi Josh Magennis.
Thẻ vàng cho Dean Campbell.
Johnly Yfeko rời sân và được thay thế bởi Akeel Higgins.
Tom Eaves rời sân và được thay thế bởi Sam Hoskins.
Nesta Guinness-Walker rời sân và được thay thế bởi Jack Perkins.
Elliott List rời sân và được thay thế bởi Jack Vale.
Kamarai Simon-Swyer rời sân và được thay thế bởi Jack Burroughs.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Phạt góc cho Exeter City. Cameron McGeehan phá bóng ra ngoài.
Nesta Guinness-Walker (Northampton Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Ilmari Niskanen (Exeter City) phạm lỗi.
Cú sút không thành công. Jake Doyle-Hayes (Exeter City) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch cột dọc bên phải. Tymur Tutierov là người kiến tạo.
Tom Eaves (Northampton Town) phạm lỗi.
Pierce Sweeney (Exeter City) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Max Dyche (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở cánh phải.
Tymur Tutierov (Exeter City) phạm lỗi.
Trận đấu tiếp tục. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Ross Fitzsimons (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Exeter City vs Northampton Town
Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Ed Turns (4), Johnly Yfeko (15), Ilmari Niskanen (14), Ethan Brierley (6), Jake Doyle-Hayes (31), Luca Woodhouse (20), Jack Aitchison (10), Timur Tuterov (28), Jayden Wareham (9)
Northampton Town (3-4-3): Ross Fitzsimons (34), Max Dyche (35), Elliott Moore (24), Michael Forbes (18), Kamarai Swyer (11), Terry Taylor (23), Dean Campbell (4), Nesta Guinness-Walker (12), Cameron McGeehan (8), Tom Eaves (9), Elliot List (10)


| Thay người | |||
| 66’ | Johnly Yfeko Akeel Higgins | 46’ | Kamarai Simon-Swyer Jack Burroughs |
| 83’ | Jack Aitchison Josh Magennis | 53’ | Elliott List Jack Vale |
| 84’ | Timur Tuterov Ryan Rydel | 62’ | Nesta Guinness-Walker Jack Perkins |
| 63’ | Tom Eaves Sam Hoskins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Bycroft | Lee Burge | ||
Ryan Rydel | Jack Burroughs | ||
Liam Oakes | Conor McCarthy | ||
Akeel Higgins | Sam Hoskins | ||
George Birch | Jake Evans | ||
Josh Magennis | Jack Perkins | ||
Sonny Cox | Jack Vale | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Exeter City
Thành tích gần đây Northampton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 6 | 6 | 32 | 72 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 32 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 35 | 16 | 13 | 6 | 16 | 61 | T H H H T | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 5 | 58 | T T B T B | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 35 | 15 | 7 | 13 | 9 | 52 | H B B T B | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 6 | 51 | T T H H T | |
| 8 | 33 | 14 | 9 | 10 | 2 | 51 | B T T B T | |
| 9 | 34 | 13 | 11 | 10 | 13 | 50 | T B H T T | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 2 | 47 | T B B H H | |
| 11 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 12 | 34 | 14 | 4 | 16 | -1 | 46 | B T T T B | |
| 13 | 31 | 12 | 8 | 11 | 0 | 44 | B H T B T | |
| 14 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | T H B T H | |
| 15 | 33 | 11 | 8 | 14 | -1 | 41 | H H H H B | |
| 16 | 32 | 10 | 10 | 12 | 2 | 40 | H B B B H | |
| 17 | 34 | 10 | 9 | 15 | -11 | 39 | H T H T B | |
| 18 | 33 | 11 | 6 | 16 | -19 | 39 | T B T T B | |
| 19 | 33 | 9 | 10 | 14 | -11 | 37 | B B T B T | |
| 20 | 34 | 10 | 7 | 17 | -14 | 37 | H B T H B | |
| 21 | 33 | 10 | 6 | 17 | -12 | 36 | B H B T B | |
| 22 | 35 | 9 | 8 | 18 | -16 | 35 | H B B B H | |
| 23 | 33 | 9 | 7 | 17 | -14 | 34 | B B B B T | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch