Hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Reece Cole (Kiến tạo: Jayden Wareham) 5 | |
![]() Jack Fitzwater (Kiến tạo: Reece Cole) 16 | |
![]() Ashley Fletcher 22 | |
![]() Jayden Wareham (Kiến tạo: Jack Fitzwater) 60 | |
![]() Michael Ihiekwe 60 | |
![]() Ryan Finnigan (Thay: Andy Lyons) 61 | |
![]() Tom Bloxham (Thay: Lee Evans) 62 | |
![]() Sonny Cox (Thay: Jake Doyle-Hayes) 71 | |
![]() CJ Hamilton (Thay: Emil Hansson) 74 | |
![]() Malcolm Ebiowei (Thay: Hayden Coulson) 74 | |
![]() Kevin McDonald (Thay: Reece Cole) 80 | |
![]() Josh Magennis (Thay: Jayden Wareham) 81 | |
![]() Jack McMillan 83 | |
![]() Tom Dean (Thay: Jack Aitchison) 86 | |
![]() Sonny Cox (Kiến tạo: Ilmari Niskanen) 90+1' |
Thống kê trận đấu Exeter City vs Blackpool


Diễn biến Exeter City vs Blackpool
Ilmari Niskanen đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Sonny Cox đã ghi bàn!
Jack Aitchison rời sân và được thay thế bởi Tom Dean.

Thẻ vàng cho Jack McMillan.
Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Kevin McDonald.
Hayden Coulson rời sân và được thay thế bởi Malcolm Ebiowei.
Emil Hansson rời sân và được thay thế bởi CJ Hamilton.
Jake Doyle-Hayes rời sân và được thay thế bởi Sonny Cox.
Lee Evans rời sân và được thay thế bởi Tom Bloxham.
Andy Lyons rời sân và được thay thế bởi Ryan Finnigan.

Thẻ vàng cho Michael Ihiekwe.
Jack Fitzwater đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Jayden Wareham đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Ashley Fletcher đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Reece Cole đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jack Fitzwater đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Exeter City vs Blackpool
Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Ed Turns (4), Jack Fitzwater (5), Sil Swinkels (16), Jack McMillan (2), Reece Cole (12), Jake Doyle-Hayes (31), Ilmari Niskanen (14), Jack Aitchison (10), Ethan Brierley (6), Jayden Wareham (9)
Blackpool (4-4-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Andy Lyons (2), Oliver Casey (4), Michael Ihiekwe (20), Hayden Coulson (15), George Honeyman (10), Lee Evans (7), Jordan Brown (6), Emil Hansson (29), Ashley Fletcher (11), Niall Ennis (9)


Thay người | |||
71’ | Jake Doyle-Hayes Sonny Cox | 61’ | Andy Lyons Ryan Finnigan |
80’ | Reece Cole Kevin McDonald | 62’ | Lee Evans Tom Bloxham |
81’ | Jayden Wareham Josh Magennis | 74’ | Hayden Coulson Malcolm Ebiowei |
86’ | Jack Aitchison Tom Dean | 74’ | Emil Hansson CJ Hamilton |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Bycroft | Franco Ravizzoli | ||
Tom Dean | Tom Bloxham | ||
Charlie Cummins | Malcolm Ebiowei | ||
George Birch | CJ Hamilton | ||
Kevin McDonald | Zac Ashworth | ||
Josh Magennis | Ryan Finnigan | ||
Sonny Cox |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Exeter City
Thành tích gần đây Blackpool
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại