Thứ Ba, 13/01/2026
Conor McCarthy
11
Josh Magennis
13
Reece Cole (Thay: Caleb Watts)
46
Kelechi Nwakali
49
Davis Keillor-Dunn (Kiến tạo: Stephen Humphrys)
58
Jay Bird (Thay: Josh Magennis)
65
Vincent Harper (Thay: Millenic Alli)
65
Demetri Mitchell (Thay: Jack Aitchison)
66
Jake Richards (Thay: Ryan Woods)
66
Kyran Lofthouse (Thay: Stephen Humphrys)
80
Max Watters (Thay: Jonathan Russell)
80
Vimal Yoganathan (Thay: Davis Keillor-Dunn)
90
Donovan Pines
90+1'
Kyran Lofthouse
90+3'

Thống kê trận đấu Exeter City vs Barnsley

số liệu thống kê
Exeter City
Exeter City
Barnsley
Barnsley
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 25
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Exeter City vs Barnsley

Tất cả (19)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Kyran Lofthouse.

Thẻ vàng cho Kyran Lofthouse.

90+2'

Davis Keillor-Dunn rời sân và được thay thế bởi Vimal Yoganathan.

90+1' Thẻ vàng cho Donovan Pines.

Thẻ vàng cho Donovan Pines.

80'

Jonathan Russell rời sân và được thay thế bởi Max Watters.

80'

Stephen Humphrys rời sân và được thay thế bởi Kyran Lofthouse.

66'

Ryan Woods rời sân và được thay thế bởi Jake Richards.

66'

Jack Aitchison rời sân và được thay thế bởi Demetri Mitchell.

65'

Millenic Alli rời sân và được thay thế bởi Vincent Harper.

65'

Josh Magennis rời sân và được thay thế bởi Jay Bird.

58'

Stephen Humphrys đã kiến tạo cho bàn thắng.

58' V À A A O O O - Davis Keillor-Dunn đã ghi bàn!

V À A A O O O - Davis Keillor-Dunn đã ghi bàn!

49' V À A A O O O - Kelechi Nwakali đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kelechi Nwakali đã ghi bàn!

46'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Reece Cole.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

13' V À A A O O O - Josh Magennis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Magennis đã ghi bàn!

11' Thẻ vàng cho Conor McCarthy.

Thẻ vàng cho Conor McCarthy.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Exeter City vs Barnsley

Exeter City (3-4-1-2): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Tristan Crama (4), Edward Francis (8), Ilmari Niskanen (14), Jack McMillan (2), Caleb Watts (17), Ryan Woods (6), Jack Aitchison (10), Josh Magennis (27), Millenic Alli (11)

Barnsley (3-5-2): Ben Killip (23), Maël de Gevigney (6), Donovan Pines (5), Conor McCarthy (21), Corey O'Keeffe (7), Jon Russell (3), Kelechi Nwakali (50), Luca Connell (48), Georgie Gent (17), Davis Keillor-Dunn (40), Stephen Humphrys (44)

Exeter City
Exeter City
3-4-1-2
1
Joe Whitworth
26
Pierce Sweeney
4
Tristan Crama
8
Edward Francis
14
Ilmari Niskanen
2
Jack McMillan
17
Caleb Watts
6
Ryan Woods
10
Jack Aitchison
27
Josh Magennis
11
Millenic Alli
44
Stephen Humphrys
40
Davis Keillor-Dunn
17
Georgie Gent
48
Luca Connell
50
Kelechi Nwakali
3
Jon Russell
7
Corey O'Keeffe
21
Conor McCarthy
5
Donovan Pines
6
Maël de Gevigney
23
Ben Killip
Barnsley
Barnsley
3-5-2
Thay người
46’
Caleb Watts
Reece Cole
80’
Stephen Humphrys
Kyran Lofthouse
65’
Millenic Alli
Vincent Harper
80’
Jonathan Russell
Max Watters
65’
Josh Magennis
Jay Bird
90’
Davis Keillor-Dunn
Vimal Yoganathan
66’
Ryan Woods
Jake Richards
66’
Jack Aitchison
Demetri Mitchell
Cầu thủ dự bị
Shaun MacDonald
Jackson William Smith
Jack Fitzwater
Barry Cotter
Vincent Harper
Sam Cosgrove
Reece Cole
Kyran Lofthouse
Jake Richards
Matthew Craig
Demetri Mitchell
Max Watters
Jay Bird
Vimal Yoganathan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Exeter City

Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 3 Anh
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Cúp FA
13/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 3 Anh
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2516451852T T H T H
2Lincoln CityLincoln City2514651448T T T H T
3Bradford CityBradford City241374946B T T B T
4Stockport CountyStockport County251267442B T H B T
5HuddersfieldHuddersfield2611691039T T H H B
6Bolton WanderersBolton Wanderers251096739T B H H B
7Luton TownLuton Town251159538B T T B T
8StevenageStevenage231076737H H B H B
9ReadingReading24987435T T H T T
10Peterborough UnitedPeterborough United2511212-135T H T B T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers25898433T B H H T
12Mansfield TownMansfield Town23959332H B T T T
13AFC WimbledonAFC Wimbledon249411-631B H B T B
14Exeter CityExeter City249312230T B T T H
15Wigan AthleticWigan Athletic24798-130B B T H B
16Plymouth ArgylePlymouth Argyle259313-730T B H H T
17BarnsleyBarnsley21858029T B B B H
18Leyton OrientLeyton Orient258512-629T B B B H
19BlackpoolBlackpool258512-629T T T B B
20Northampton TownNorthampton Town248511-629T B B H H
21Burton AlbionBurton Albion247611-1127H T B B B
22Rotherham UnitedRotherham United246612-1324B B B B B
23Doncaster RoversDoncaster Rovers246513-1723B B B B H
24Port ValePort Vale234613-1318H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow