Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Excelsior vs Telstar hôm nay 14-09-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 14/9

Kết thúc
3 : 2

Telstar

Telstar

Hiệp một: 2-0
T7, 01:00 14/09/2024
Vòng 5 - Hạng 2 Hà Lan
Van Donge and De Roo Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Devon Koswal
25
Jacky Donkor (Kiến tạo: Noah Naujoks)
30
Richie Omorowa
32
Seydou Fini (Kiến tạo: Ilias Bronkhorst)
42
Reda Kharchouch (Thay: Mees Kaandorp)
46
Joshua Eijgenraam (Thay: Lennard Hartjes)
60
Derensili Sanches Fernandes (Thay: Seydou Fini)
60
Jeff Hardeveld (Thay: Tyrese Noslin)
60
Jeff Hardeveld (Thay: Tyrese Noslin)
62
Youssef El Kachati (Kiến tạo: Reda Kharchouch)
68
Sem Dirks (Thay: Devon Koswal)
71
Mohamed Hamdaoui (Thay: Jayden Turfkruier)
71
Zach Booth (Thay: Jacky Donkor)
73
Arthur Zagre
75
Ilias Bronkhorst (Kiến tạo: Derensili Sanches Fernandes)
77
Mike van Duinen (Thay: Richie Omorowa)
85
Jose de Almeida (Thay: Ilias Bronkhorst)
85
Danny Bakker
87
Remi van Ekeris (Thay: Nils Rossen)
87
Mohamed Hamdaoui
89
Sebastiaan Hagedoorn (Thay: Danny Bakker)
90
Serano Seymor (Thay: Arthur Zagre)
90
Reda Kharchouch
90+6'

Thống kê trận đấu Excelsior vs Telstar

số liệu thống kê
Excelsior
Excelsior
Telstar
Telstar
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 10
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Excelsior vs Telstar

Excelsior (4-3-3): Calvin Raatsie (1), Ilias Bronkhorst (2), Casper Widell (5), Django Warmerdam (4), Arthur Zagre (12), Lennard Hartjes (20), Cedric Hatenboer (23), Noah Naujoks (15), Seydou Fini (7), Richie Omorowa (9), Jacky Donkor (21)

Telstar (3-5-2): Ronald Koeman Jr (1), Mitch Apau (3), Devon Koswal (21), Danny Bakker (6), Guus Offerhaus (4), Tyrese Noslin (11), Mees Kaandorp (14), Jayden Turfkruier (8), Nils Rossen (17), Zakaria Eddahchouri (10), Youssef El Kachati (9)

Excelsior
Excelsior
4-3-3
1
Calvin Raatsie
2
Ilias Bronkhorst
5
Casper Widell
4
Django Warmerdam
12
Arthur Zagre
20
Lennard Hartjes
23
Cedric Hatenboer
15
Noah Naujoks
7
Seydou Fini
9
Richie Omorowa
21
Jacky Donkor
9
Youssef El Kachati
10
Zakaria Eddahchouri
17
Nils Rossen
8
Jayden Turfkruier
14
Mees Kaandorp
11
Tyrese Noslin
4
Guus Offerhaus
6
Danny Bakker
21
Devon Koswal
3
Mitch Apau
1
Ronald Koeman Jr
Telstar
Telstar
3-5-2
Thay người
60’
Lennard Hartjes
Joshua Eijgenraam
46’
Mees Kaandorp
Reda Kharchouch
60’
Seydou Fini
Derensili Sanches Fernandes
60’
Tyrese Noslin
Jeff Hardeveld
73’
Jacky Donkor
Zach Booth
71’
Jayden Turfkruier
Mohamed Hamdaoui
85’
Richie Omorowa
Mike Van Duinen
71’
Devon Koswal
Sem Dirks
85’
Ilias Bronkhorst
Jose de Almeida
87’
Nils Rossen
Remi Van Ekeris
90’
Arthur Zagre
Serano Seymor
90’
Danny Bakker
Sebastian Hagedoorn
Cầu thủ dự bị
Joshua Eijgenraam
Joey Houweling
Mike Van Duinen
Tyrick Bodak
Derensili Sanches Fernandes
Mohamed Hamdaoui
Siem De Moes
Adil Lechkar
Jose de Almeida
Remi Van Ekeris
Seb Loeffen
Sebastian Hagedoorn
Zach Booth
Sem Dirks
Pascal Kuiper
Soufiane Hetli
Serano Seymor
Abdelraffie Benzzine
Jaylan van Schooneveld
Reda Kharchouch
Jeff Hardeveld

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
06/11 - 2021
09/04 - 2022
14/09 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Excelsior

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
25/07 - 2025
19/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Telstar

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
04/08 - 2025
22/07 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-1
12/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag321067T H
4Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B
5FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
6FC DordrechtFC Dordrecht320116T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15TOP OssTOP Oss310203T B B
16VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
17De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow