- Lance Duijvestijn
23 - Mike van Duinen (Thay: Arthur Zagre)
68 - Siebe Horemans
72 - Siebe Horemans
72 - Casper Widell (Thay: Lazaros Lamprou)
74 - Siem de Moes (Thay: Derensili Sanches Fernandes)
74
- Tjaronn Chery (Kiến tạo: Dirk Proper)
60 - Mathias Ross
64 - Tjaronn Chery (Kiến tạo: Youri Baas)
64 - Koki Ogawa (Thay: Sylla Sow)
72 - Kodai Sano
78 - Sontje Hansen (Thay: Brayann Pereira)
80 - Roberto Gonzalez (Thay: Kodai Sano)
86 - Lasse Schoene (Thay: Mees Hoedemakers)
86 - Roberto Gonzalez (Kiến tạo: Dirk Proper)
90
Thống kê trận đấu Excelsior vs NEC Nijmegen
số liệu thống kê
Excelsior
NEC Nijmegen
46 Kiếm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 25
15 Chuyền dài 14
4 Cú sút bị chặn 8
7 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Excelsior vs NEC Nijmegen
Excelsior (4-2-3-1): Stijn Van Gassel (1), Mimeirhel Benita (22), Siebe Horemans (2), Redouan El Yaakoubi (4), Arthur Zagre (12), Kenzo Goudmijn (10), Julian Baas (33), Derensili Sanches Fernandes (30), Lance Duijvestijn (23), Lazaros Lamprou (7), Troy Parrott (9)
NEC Nijmegen (4-2-3-1): Robin Roefs (22), Brayann Pereira (2), Mathias Ross (4), Bram Nuytinck (17), Calvin Verdonk (24), Mees Hoedemakers (6), Dirk Wanner Proper (71), Tjaronn Chery (9), Kodai Sano (23), Youri Baas (5), Sylla Sow (19)
Excelsior
4-2-3-1
1
Stijn Van Gassel
22
Mimeirhel Benita
2
Siebe Horemans
4
Redouan El Yaakoubi
12
Arthur Zagre
10
Kenzo Goudmijn
33
Julian Baas
30
Derensili Sanches Fernandes
23
Lance Duijvestijn
7
Lazaros Lamprou
9
Troy Parrott
19
Sylla Sow
5
Youri Baas
23
Kodai Sano
9 2
Tjaronn Chery
71
Dirk Wanner Proper
6
Mees Hoedemakers
24
Calvin Verdonk
17
Bram Nuytinck
4
Mathias Ross
2
Brayann Pereira
22
Robin Roefs
NEC Nijmegen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Arthur Zagre Mike Van Duinen | 72’ | Sylla Sow Koki Ogawa |
| 74’ | Derensili Sanches Fernandes Siem De Moes | 86’ | Kodai Sano Rober |
| 74’ | Lazaros Lamprou Casper Widell | 86’ | Mees Hoedemakers Lasse Schone |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mike Van Duinen | Koki Ogawa | ||
Noah Naujoks | Rober | ||
Oscar Uddenäs | Sontje Hansen | ||
Pascal Kuiper | Nils Rossen | ||
Richie Omorowa | Lasse Schone | ||
Cisse Sandra | Lars Olden Larsen | ||
Siem De Moes | D Leanu Arts | ||
Casper Widell | Rijk Janse | ||
Sven Nieuwpoort | |||
Nhận định Excelsior vs NEC Nijmegen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Excelsior
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 25 | 2 | 4 | 49 | 77 | B B T T T |
| 2 | | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T H H H T |
| 3 | | 31 | 15 | 10 | 6 | 24 | 55 | T H T H H |
| 4 | | 31 | 14 | 12 | 5 | 22 | 54 | T H B T T |
| 5 | | 31 | 14 | 12 | 5 | 19 | 54 | B T T T H |
| 6 | | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T B T T H |
| 7 | | 31 | 13 | 8 | 10 | 4 | 47 | T H T B T |
| 8 | | 31 | 12 | 8 | 11 | 10 | 44 | H T T B T |
| 9 | 31 | 12 | 6 | 13 | 3 | 42 | H T T H B | |
| 10 | | 31 | 12 | 6 | 13 | -17 | 42 | B T H B B |
| 11 | | 31 | 8 | 13 | 10 | 5 | 37 | T B T H H |
| 12 | | 31 | 10 | 6 | 15 | -12 | 36 | T B B H B |
| 13 | 31 | 8 | 10 | 13 | -25 | 34 | H T B H B | |
| 14 | | 31 | 8 | 7 | 16 | -17 | 31 | B B H B H |
| 15 | 31 | 7 | 9 | 15 | -10 | 30 | B T B B T | |
| 16 | | 30 | 7 | 7 | 16 | -19 | 28 | B B B H B |
| 17 | 31 | 5 | 10 | 16 | -23 | 25 | B B H H B | |
| 18 | | 30 | 5 | 4 | 21 | -43 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại