Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Excelsior vs NAC Breda hôm nay 07-05-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 7, 07/5

Kết thúc
2 : 2

NAC Breda

NAC Breda

Hiệp một: 1-1
T7, 01:00 07/05/2022
Vòng 38 - Hạng nhất Hà Lan
Van Donge and De Roo Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Odysseus Velanas (Kiến tạo: Danny Bakker)
10
Michael Maria (Thay: Boris van Schuppen)
34
Thijs Dallinga (Kiến tạo: Marouan Azarkan)
45+1'
Couhaib Driouech (Thay: Marouan Azarkan)
46
Moreno Rutten (Thay: Jethro Mashart)
46
Reuven Niemeijer
48
Ayouba Kosiah (Thay: Mario Bilate)
58
Michael Chacon (Thay: Mats Wieffer)
62
Nikita Vlasenko (Thay: Sven Nieuwpoort)
62
Nikolas Agrafiotis (Thay: Thijs Dallinga)
62
Ezechiel Banzuzi
65
Couhaib Driouech
71
Odysseus Velanas
71
Sabir Agougil (Thay: Ezechiel Banzuzi)
76
Julian Baas (Thay: Serano Seymor)
76
Vieri Kotzebue (Thay: Odysseus Velanas)
76
Dion Malone (Kiến tạo: Welat Cagro)
90+4'

Thống kê trận đấu Excelsior vs NAC Breda

số liệu thống kê
Excelsior
Excelsior
NAC Breda
NAC Breda
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Excelsior vs NAC Breda

Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Abdallah Aberkane (6), Sven Nieuwpoort (16), Serano Seymor (34), Nathan Tjoe-A-On (28), Marouan Azarkan (11), Mats Wieffer (8), Joshua Eijgenraam (32), Kenzo Goudmijn (21), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)

NAC Breda (4-1-4-1): Nick Olij (1), Moise Adilehou (4), Dion Malone (20), Danny Bakker (17), Jethro Mashart (15), Welat Cagro (47), Kaj de Rooij (7), Ezechiel Banzuzi (37), Boris van Schuppen (35), Odysseus Velanas (11), Mario Bilate (42)

Excelsior
Excelsior
4-4-2
1
Stijn van Gassel
6
Abdallah Aberkane
16
Sven Nieuwpoort
34
Serano Seymor
28
Nathan Tjoe-A-On
11
Marouan Azarkan
8
Mats Wieffer
32
Joshua Eijgenraam
21
Kenzo Goudmijn
10
Reuven Niemeijer
9
Thijs Dallinga
42
Mario Bilate
11
Odysseus Velanas
35
Boris van Schuppen
37
Ezechiel Banzuzi
7
Kaj de Rooij
47
Welat Cagro
15
Jethro Mashart
17
Danny Bakker
20
Dion Malone
4
Moise Adilehou
1
Nick Olij
NAC Breda
NAC Breda
4-1-4-1
Thay người
46’
Marouan Azarkan
Couhaib Driouech
34’
Boris van Schuppen
Michael Maria
62’
Thijs Dallinga
Nikolas Agrafiotis
46’
Jethro Mashart
Moreno Rutten
62’
Mats Wieffer
Michael Chacon
58’
Mario Bilate
Ayouba Kosiah
62’
Sven Nieuwpoort
Nikita Vlasenko
76’
Ezechiel Banzuzi
Sabir Agougil
76’
Serano Seymor
Julian Baas
76’
Odysseus Velanas
Vieri Kotzebue
Cầu thủ dự bị
Brandon Ormonde-Ottewill
Wout Neelen
Jaimy Buter
Sabir Agougil
Couhaib Driouech
Darren McIntosh-Buffonge
Nikolas Agrafiotis
Gylermo Siereveld
Julian Baas
Vieri Kotzebue
Michael Chacon
Moreno Rutten
Nikita Vlasenko
Yassine Azzagari
Pascal Kuiper
Ayouba Kosiah
Michael Maria
Pepijn van de Merbel
Roy Kortsmit

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
10/08 - 2014
01/02 - 2015
Hạng nhất Hà Lan
02/10 - 2021
07/05 - 2022
Giao hữu
10/07 - 2022
22/07 - 2023
20/07 - 2024
12/07 - 2025

Thành tích gần đây Excelsior

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
25/07 - 2025
19/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
02/08 - 2025
30/07 - 2025
26/07 - 2025
24/07 - 2025
19/07 - 2025
12/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow