Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Excelsior vs NAC Breda
Excelsior: Stijn Van Gassel (1), Ilias Bronkhorst (2), Casper Widell (4), Rick Meissen (3), Nolan Martens (17), Irakli Yegoian (23), Lennard Hartjes (20), Derensili Sanches Fernandes (30), Noah Naujoks (10), Gyan De Regt (11), Jerolldino Bergraaf (33)
NAC Breda: Daniel Bielica (99), Boyd Lucassen (2), Cherrion Valerius (25), Denis Odoi (3), Rio Hillen (22), Boy Kemper (4), Mohamed Nassoh (10), Maximilien Balard (16), Kamal Sowah (14), Charles-Andreas Brym (7), Sydney Van Hooijdonk (17)

Excelsior
1
Stijn Van Gassel
2
Ilias Bronkhorst
4
Casper Widell
3
Rick Meissen
17
Nolan Martens
23
Irakli Yegoian
20
Lennard Hartjes
30
Derensili Sanches Fernandes
10
Noah Naujoks
11
Gyan De Regt
33
Jerolldino Bergraaf
17
Sydney Van Hooijdonk
7
Charles-Andreas Brym
14
Kamal Sowah
16
Maximilien Balard
10
Mohamed Nassoh
4
Boy Kemper
22
Rio Hillen
3
Denis Odoi
25
Cherrion Valerius
2
Boyd Lucassen
99
Daniel Bielica

NAC Breda
| Cầu thủ dự bị | |||
Tijmen Holla | Roy Kortsmit | ||
Stan Henderikx | Kostas Lamprou | ||
Arthur Zagre | Terence Kongolo | ||
Lewis Schouten | Jemuel Erat | ||
Simon Janssen | Casper Staring | ||
Adam Carlen | Clint Leemans | ||
Noa El Hamdaoui | Raul Paula | ||
Yoon Do-Young | Moussa Soumano | ||
Szymon Wlodarczyk | Dion Versluis | ||
Stefan Mitrovic | Pepijn Reulen | ||
Mike Van Duinen | Juho Talvitie | ||
Brahim Ghalidi | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Chadwick Booth Không xác định | Leo Greiml Không xác định | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Excelsior
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây NAC Breda
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 24 | 34 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 17 | 28 | T B T B B | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 5 | 24 | T T T B B | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 11 | 21 | H H B T T | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | 6 | 20 | T B T T H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | B T H B B | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | 0 | 20 | B T H B H | |
| 8 | 13 | 4 | 5 | 4 | 2 | 17 | H B H H H | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | B B B T H | |
| 10 | 13 | 5 | 2 | 6 | -10 | 17 | T T B B H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | H H B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B T B T B | |
| 13 | 14 | 4 | 4 | 6 | -12 | 16 | H B T H T | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | -4 | 14 | B T B T H | |
| 15 | 13 | 4 | 1 | 8 | -11 | 13 | T B H B T | |
| 16 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H H T B B | |
| 17 | 13 | 4 | 0 | 9 | -14 | 12 | B B T T T | |
| 18 | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch