Thứ Tư, 28/01/2026
Thijs Dallinga
21
Rico Zeegers
33
Thijs Dallinga (Kiến tạo: Siebe Horemans)
50
Roland Alberg
75
(og) Mats Wieffer
84

Thống kê trận đấu Excelsior vs MVV Maastricht

số liệu thống kê
Excelsior
Excelsior
MVV Maastricht
MVV Maastricht
47 Kiểm soát bóng 53
7 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Excelsior vs MVV Maastricht

Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Sven Nieuwpoort (16), Redouan El Yaakoubi (4), Brandon Ormonde-Ottewill (24), Marouan Azarkan (11), Mats Wieffer (8), Joshua Eijgenraam (32), Julian Baas (33), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Rico Zeegers (2), Allan Delferriere (3), Matteo Waem (15), Mitchel Keulen (27), Nicky Souren (8), Orhan Dzepar (22), Sven Blummel (7), Marciano Aziz (11), Mart Remans (9), Mitchy Ntelo (20)

Excelsior
Excelsior
4-4-2
1
Stijn van Gassel
2
Siebe Horemans
16
Sven Nieuwpoort
4
Redouan El Yaakoubi
24
Brandon Ormonde-Ottewill
11
Marouan Azarkan
8
Mats Wieffer
32
Joshua Eijgenraam
33
Julian Baas
10
Reuven Niemeijer
9 2
Thijs Dallinga
20
Mitchy Ntelo
9
Mart Remans
11
Marciano Aziz
7
Sven Blummel
22
Orhan Dzepar
8
Nicky Souren
27
Mitchel Keulen
15
Matteo Waem
3
Allan Delferriere
2
Rico Zeegers
12
Romain Matthys
MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
Thay người
67’
Brandon Ormonde-Ottewill
Abdallah Aberkane
62’
Mitchel Keulen
Leroy Labylle
85’
Marouan Azarkan
Nikita Vlasenko
62’
Marciano Aziz
Roland Alberg
87’
Rico Zeegers
Adam Mami
Cầu thủ dự bị
Noa Dundas
Joshua Wehking
Couhaib Driouech
Adam Mami
Abdallah Aberkane
Twan Visser
Nikita Vlasenko
Tim Zeegers
Lars Bleijenberg
Leroy Labylle
Bo Geens
Kai Boesing
Michael Chacon
Thomas van Bommel
Modeste Duku
Simon Libert
Roland Alberg
Thijmen Nijhuis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
16/04 - 2022
Cúp quốc gia Hà Lan
20/10 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
19/10 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Excelsior

VĐQG Hà Lan
25/01 - 2026
22/01 - 2026
18/01 - 2026
11/01 - 2026
H1: 4-1
21/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow