Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Excelsior vs FC Utrecht
Excelsior: Stijn Van Gassel (1), Ilias Bronkhorst (2), Casper Widell (4), Rick Meissen (3), Lewis Schouten (14), Arthur Zagre (12), Derensili Sanches Fernandes (30), Irakli Yegoian (23), Lennard Hartjes (20), Gyan De Regt (11), Noah Naujoks (10)
FC Utrecht: Vasilis Barkas (1), Niklas Vesterlund (23), Matisse Didden (40), Mike van der Hoorn (3), Souffian El Karouani (16), Alonzo Engwanda (27), Can Bozdogan (8), Angel Alarcon (77), Dani De Wit (20), Yoann Cathline (10), Artem Stepanov (18)

Excelsior
1
Stijn Van Gassel
2
Ilias Bronkhorst
4
Casper Widell
3
Rick Meissen
14
Lewis Schouten
12
Arthur Zagre
30
Derensili Sanches Fernandes
23
Irakli Yegoian
20
Lennard Hartjes
11
Gyan De Regt
10
Noah Naujoks
18
Artem Stepanov
10
Yoann Cathline
20
Dani De Wit
77
Angel Alarcon
8
Can Bozdogan
27
Alonzo Engwanda
16
Souffian El Karouani
3
Mike van der Hoorn
40
Matisse Didden
23
Niklas Vesterlund
1
Vasilis Barkas

FC Utrecht
| Tình hình lực lượng | |||
Hamdi Akujobi Va chạm | Gjivai Zechiël Không xác định | ||
Miliano Jonathans Không xác định | Victor Jensen Chấn thương đầu gối | ||
Miguel Rodríguez Chấn thương đầu gối | |||
Nhận định Excelsior vs FC Utrecht
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Excelsior
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Utrecht
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 25 | 2 | 4 | 49 | 77 | B B T T T | |
| 2 | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T H H H T | |
| 3 | 31 | 15 | 10 | 6 | 24 | 55 | T H T H H | |
| 4 | 31 | 14 | 12 | 5 | 22 | 54 | T H B T T | |
| 5 | 31 | 14 | 12 | 5 | 19 | 54 | B T T T H | |
| 6 | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T B T T H | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 4 | 47 | T H T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 13 | 44 | H T T B T | |
| 9 | 31 | 12 | 6 | 13 | 3 | 42 | H T T H B | |
| 10 | 31 | 12 | 6 | 13 | -17 | 42 | B T H B B | |
| 11 | 31 | 8 | 13 | 10 | 5 | 37 | T B T H H | |
| 12 | 31 | 10 | 6 | 15 | -12 | 36 | T B B H B | |
| 13 | 31 | 8 | 10 | 13 | -25 | 34 | H T B H B | |
| 14 | 31 | 7 | 9 | 15 | -10 | 30 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 7 | 7 | 16 | -19 | 28 | B B B H B | |
| 16 | 30 | 7 | 7 | 16 | -20 | 28 | B B H B H | |
| 17 | 31 | 5 | 10 | 16 | -23 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 30 | 5 | 4 | 21 | -43 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
