Chủ Nhật, 30/11/2025
Brian Brobbey (Kiến tạo: Carlos Borges)
25
Brian Brobbey (VAR check)
41
Siebe Horemans
45+1'
Owen Wijndal (Thay: Anass Salah-Eddine)
46
Nikolas Agrafiotis (Kiến tạo: Lazaros Lamprou)
48
Kenneth Taylor (Thay: Branco van den Boomen)
60
Davy Klaassen (Thay: Carlos Borges)
60
Mimeirhel Benita (Thay: Serano Seymor)
60
Richie Omorowa (Thay: Nikolas Agrafiotis)
60
Davy Klaassen (Kiến tạo: Mohammed Kudus)
72
Derensili Sanches Fernandes (Thay: Couhaib Driouech)
74
Sven Nieuwpoort (Thay: Siebe Horemans)
75
Oscar Uddenaes (Thay: Noah Naujoks)
86
Kristian Hlynsson (Thay: Jakov Medic)
90

Thống kê trận đấu Excelsior vs Ajax

số liệu thống kê
Excelsior
Excelsior
Ajax
Ajax
33 Kiểm soát bóng 67
7 Phạm lỗi 7
15 Ném biên 21
0 Việt vị 5
15 Chuyền dài 24
4 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 6
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Excelsior vs Ajax

Excelsior (4-3-3): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Casper Widell (5), Serano Seymor (34), Arthur Zagre (12), Noah Naujoks (15), Redouan El Yaakoubi (4), Julian Baas (33), Couhaib Driouech (14), Nikolas Agrafiotis (19), Lazaros Lamprou (7)

Ajax (4-2-3-1): Jay Gorter (12), Devyne Rensch (2), Jakov Medic (18), Jorrel Hato (4), Anass Salah-Eddine (17), Benjamin Tahirovic (33), Branco Van den Boomen (21), Carlos Borges (11), Mohammed Kudus (20), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)

Excelsior
Excelsior
4-3-3
1
Stijn van Gassel
2
Siebe Horemans
5
Casper Widell
34
Serano Seymor
12
Arthur Zagre
15
Noah Naujoks
4
Redouan El Yaakoubi
33
Julian Baas
14
Couhaib Driouech
19
Nikolas Agrafiotis
7
Lazaros Lamprou
9
Brian Brobbey
7
Steven Bergwijn
20
Mohammed Kudus
11
Carlos Borges
21
Branco Van den Boomen
33
Benjamin Tahirovic
17
Anass Salah-Eddine
4
Jorrel Hato
18
Jakov Medic
2
Devyne Rensch
12
Jay Gorter
Ajax
Ajax
4-2-3-1
Thay người
60’
Serano Seymor
Mimeirhel Benita
46’
Anass Salah-Eddine
Owen Wijndal
60’
Nikolas Agrafiotis
Richie Omorowa
60’
Branco van den Boomen
Kenneth Taylor
74’
Couhaib Driouech
Derensili Sanches Fernandes
60’
Carlos Borges
Davy Klaassen
75’
Siebe Horemans
Sven Nieuwpoort
90’
Jakov Medic
Kristian Nokkvi Hlynsson
86’
Noah Naujoks
Oscar Uddenas
Cầu thủ dự bị
Norbert Alblas
Kenneth Taylor
Pascal Kuiper
Geronimo Rulli
Sven Nieuwpoort
Diant Ramaj
Mimeirhel Benita
Owen Wijndal
Oscar Uddenas
Jorge Sanchez
Derensili Sanches Fernandes
Olivier Aertssen
Richie Omorowa
Davy Klaassen
Silvano Cliff Robbie Vos
Kian Fitz Jim
Kristian Nokkvi Hlynsson
Mika Godts
Christian Theodor Kjelder Rasmussen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
21/12 - 2014
20/09 - 2015
17/10 - 2022
H1: 3-0
29/01 - 2023
H1: 1-2
19/08 - 2023
H1: 1-1
25/04 - 2024
H1: 1-1
23/11 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Excelsior

VĐQG Hà Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
27/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-1
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

Champions League
26/11 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
H1: 1-0
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 1-0
Champions League
23/10 - 2025
H1: 4-1
VĐQG Hà Lan
19/10 - 2025
H1: 0-2
04/10 - 2025
Champions League
01/10 - 2025
H1: 3-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV1412112737T T T T T
2FeyenoordFeyenoord139131728T B T B B
3AZ AlkmaarAZ Alkmaar13733524T T T B B
4NEC NijmegenNEC Nijmegen147341324H B T T T
5FC UtrechtFC Utrecht13625620T B T T H
6AjaxAjax13553420B T H B B
7FC GroningenFC Groningen13625020B T H B H
8Fortuna SittardFortuna Sittard14536-218B B T H H
9FC TwenteFC Twente13454217H B H H H
10SC HeerenveenSC Heerenveen14455-117H H B T B
11Sparta RotterdamSparta Rotterdam14527-1217T B B H B
12Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles13445-116B T B T B
13ExcelsiorExcelsior14518-1016B H B T T
14PEC ZwollePEC Zwolle14446-1216H B T H T
15FC VolendamFC Volendam14356-714B T B T H
16HeraclesHeracles14419-1413B T T T H
17NAC BredaNAC Breda14338-812H T B B B
18TelstarTelstar13247-710B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow