Đội hình xuất phát Everton vs Burnley
Everton: Jordan Pickford (1), Jake O'Brien (15), James Tarkowski (6), Jarrad Branthwaite (32), Vitaliy Mykolenko (16), James Garner (37), Idrissa Gana Gueye (27), Dwight McNeil (7), Kiernan Dewsbury-Hall (22), Iliman Ndiaye (10), Beto (9)
Burnley: Martin Dúbravka (1), Bashir Humphreys (12), Joe Worrall (4), Maxime Esteve (5), Josh Laurent (29), James Ward-Prowse (20), Hannibal Mejbri (28), Lucas Pires (23), Jacob Bruun Larsen (7), Jaidon Anthony (11), Zian Flemming (19)


| Tình hình lực lượng | |||
Carlos Alcaraz Va chạm | Connor Roberts Chấn thương đầu gối | ||
Jack Grealish Chân bị gãy | Jordan Beyer Chấn thương đầu gối | ||
Axel Tuanzebe Chấn thương gân Achilles | |||
Josh Cullen Chấn thương đầu gối | |||
Mike Trésor Chấn thương mắt cá | |||
Marcus Edwards Va chạm | |||
Armando Broja Va chạm | |||
Zeki Amdouni Chấn thương dây chằng chéo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Everton vs Burnley
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Everton
Thành tích gần đây Burnley
Bảng xếp hạng Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 7 | 3 | 36 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 28 | 18 | 5 | 5 | 32 | 59 | H T T T T | |
| 3 | 28 | 14 | 9 | 5 | 12 | 51 | T T H T T | |
| 4 | 28 | 15 | 6 | 7 | 8 | 51 | B H T H B | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 10 | 48 | T B T T T | |
| 6 | 28 | 12 | 9 | 7 | 16 | 45 | T T H H B | |
| 7 | 28 | 13 | 4 | 11 | 4 | 43 | T T H B T | |
| 8 | 28 | 11 | 7 | 10 | -1 | 40 | H T B B T | |
| 9 | 28 | 12 | 4 | 12 | -2 | 40 | B B B T T | |
| 10 | 28 | 9 | 12 | 7 | -2 | 39 | T H T H H | |
| 11 | 28 | 9 | 10 | 9 | 3 | 37 | H B B T T | |
| 12 | 28 | 9 | 10 | 9 | -5 | 37 | T B B B H | |
| 13 | 28 | 10 | 6 | 12 | -2 | 36 | B B T B B | |
| 14 | 28 | 9 | 8 | 11 | -4 | 35 | H T B T B | |
| 15 | 28 | 7 | 10 | 11 | -10 | 31 | B T H H B | |
| 16 | 28 | 7 | 8 | 13 | -5 | 29 | H B B B B | |
| 17 | 28 | 7 | 6 | 15 | -15 | 27 | H B H B B | |
| 18 | 28 | 6 | 7 | 15 | -20 | 25 | B T H H B | |
| 19 | 28 | 4 | 7 | 17 | -24 | 19 | B B T H B | |
| 20 | 29 | 2 | 7 | 20 | -31 | 13 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
