Thẻ vàng cho Emiliano Ramos.
![]() Sergio Hernandez (Kiến tạo: Sebastian Sosa) 13 | |
![]() Emiliano Ramos (Kiến tạo: Sergio Hernandez) 27 | |
![]() Sebastian Diaz 37 | |
![]() Lucas Soto 45+2' | |
![]() Juan Fuentes (Thay: Sebastian Diaz Aracena) 46 | |
![]() Bryan Mendoza (Thay: Sebastian Gallegos) 46 | |
![]() Matias Pinto (Thay: Nicolas Ferreyra) 46 | |
![]() Juan Fuentes (Thay: Sebastian Diaz) 46 | |
![]() Benjamin Berrios 55 | |
![]() Cristian Gutierrez (Thay: Fernando Dinamarca) 59 | |
![]() Julian Alfaro (Thay: Sergio Hernandez) 63 | |
![]() Joaquin Moya (Thay: Alan Medina) 63 | |
![]() Sebastian Sosa (Kiến tạo: Benjamin Berrios) 70 | |
![]() Raimundo Rebolledo (Thay: Lucas Soto) 72 | |
![]() Jhonatan Kauan (Thay: Emanuel Herrera) 74 | |
![]() Matias Pinto (Kiến tạo: Gonzalo Jara) 82 | |
![]() Cristian Palacios (Thay: Sebastian Sosa) 86 | |
![]() Matias Pinto 89 | |
![]() Emiliano Ramos 89 |
Thống kê trận đấu Everton CD vs La Serena


Diễn biến Everton CD vs La Serena


Thẻ vàng cho Matias Pinto.
Sebastian Sosa rời sân và được thay thế bởi Cristian Palacios.
Gonzalo Jara đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Matias Pinto đã ghi bàn!
Emanuel Herrera rời sân và được thay thế bởi Jhonatan Kauan.
Lucas Soto rời sân và được thay thế bởi Raimundo Rebolledo.
Benjamin Berrios đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Sebastian Sosa đã ghi bàn!
Alan Medina rời sân và được thay thế bởi Joaquin Moya.
Sergio Hernandez rời sân và được thay thế bởi Julian Alfaro.
Fernando Dinamarca rời sân và được thay thế bởi Cristian Gutierrez.

Thẻ vàng cho Benjamin Berrios.
Sebastian Gallegos rời sân và được thay thế bởi Bryan Mendoza.
Nicolas Ferreyra rời sân và được thay thế bởi Matias Pinto.
Sebastian Diaz rời sân và được thay thế bởi Juan Fuentes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Lucas Soto.

Thẻ vàng cho Sebastian Diaz.
Sergio Hernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Everton CD vs La Serena
Everton CD (4-3-3): Ignacio Gonzalez (1), Lucas Soto (35), Ramiro Gonzalez (5), Hugo Magallanes (4), Alex Ibacache (2), Alvaro Madrid (6), Benjamin Berrios (21), Sergio Hernandez (18), Alan Medina (11), Sebastian Sosa (33), Emiliano Ramos (25)
La Serena (4-1-4-1): Fabian Cerda (12), Andres Zanini (2), Nicolas Ferreyra (3), Lucas Alarcon (5), Fernando Dinamarca (26), Sebastián Díaz (6), Angelo Henriquez (11), Felipe Chamorro (14), Sebastian Gallegos (18), Gonzalo Jara (7), Emanuel Herrera (40)


Thay người | |||
63’ | Alan Medina Joaqun Moya | 46’ | Sebastian Diaz Juan Fuentes |
63’ | Sergio Hernandez Julian Alfaro | 46’ | Nicolas Ferreyra Matias Pinto |
72’ | Lucas Soto Raimundo Rebolledo | 46’ | Sebastian Gallegos Bryan Mendoza |
86’ | Sebastian Sosa Cristian Palacios | 59’ | Fernando Dinamarca Christian Gutierrez |
74’ | Emanuel Herrera Jhonatan Kauan |
Cầu thủ dự bị | |||
Claudio González | Eryin Sanhueza | ||
Joaqun Moya | Manuel Rivera | ||
Matias Campos | Christian Gutierrez | ||
Julian Alfaro | Juan Fuentes | ||
Diego Oyarzun | Matias Pinto | ||
Raimundo Rebolledo | Jhonatan Kauan | ||
Cristian Palacios | Bryan Mendoza |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Everton CD
Thành tích gần đây La Serena
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 5 | 1 | 22 | 50 | T T T T T |
2 | ![]() | 20 | 12 | 2 | 6 | 23 | 38 | H T B T B |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 6 | 37 | B H B T B |
4 | ![]() | 20 | 10 | 6 | 4 | 10 | 36 | T H T B H |
5 | ![]() | 21 | 9 | 8 | 4 | 1 | 35 | H T H T H |
6 | ![]() | 20 | 9 | 6 | 5 | 10 | 33 | H B H T T |
7 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 3 | 32 | T T B B T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 2 | 31 | B H T T T |
9 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | -3 | 29 | H T T T T |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | 5 | 28 | H H H B H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 5 | 10 | -5 | 23 | B B B H B |
12 | ![]() | 21 | 5 | 7 | 9 | -7 | 22 | T B H B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 4 | 13 | -16 | 19 | B H H B B |
14 | ![]() | 21 | 4 | 6 | 11 | -8 | 18 | B B T B H |
15 | ![]() | 21 | 4 | 2 | 15 | -20 | 14 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -23 | 11 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại