Thứ Bảy, 30/08/2025
Alexandro Calut
18
Boris Lambert
19
Renaud Emond
45
Teddy Alloh (Thay: Jordi Amat)
46
Giannis Konstantelias (Thay: Konan N'Dri)
66
Smail Prevljak (Thay: Julien Ngoy)
66
Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Renaud Emond)
70
Samuel Bastien (Thay: Aron Doennum)
70
Torben Muesel (Thay: Andreas Beck)
77
Denis Dragus (Thay: Jackson Muleka)
79
Niels Nkounkou (Thay: Mathieu Cafaro)
80
Jerome Deom (Thay: Gary Magnee)
85
Niels Nkounkou
87
Denis Dragus (Kiến tạo: Mehdi Carcela-Gonzalez)
90
Maxime Lestienne (Thay: Nicolas Raskin)
90

Thống kê trận đấu Eupen vs Standard Liege

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Standard Liege
Standard Liege
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Standard Liege

Eupen (3-4-1-2): Abdul Manaf Narudeen (33), Jonathan Heris (28), Emmanuel Agbadou (22), Jordi Amat (5), Andreas Beck (32), Gary Magnee (15), Boris Lambert (35), Silas Gnaka (24), Stef Peeters (8), Konan N'Dri (11), Julien Ngoy (7)

Standard Liege (4-4-2): Arnaud Bodart (16), Gilles Dewaele (2), Ameen Al Dakhil (3), Konstantinos Laifis (34), Alexandro Calut (31), Aron Doennum (11), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Mathieu Cafaro (24), Renaud Emond (18), Jackson Muleka (17)

Eupen
Eupen
3-4-1-2
33
Abdul Manaf Narudeen
28
Jonathan Heris
22
Emmanuel Agbadou
5
Jordi Amat
32
Andreas Beck
15
Gary Magnee
35
Boris Lambert
24
Silas Gnaka
8
Stef Peeters
11
Konan N'Dri
7
Julien Ngoy
17
Jackson Muleka
18
Renaud Emond
24
Mathieu Cafaro
20
Merveille Bokadi
26
Nicolas Raskin
11
Aron Doennum
31
Alexandro Calut
34
Konstantinos Laifis
3
Ameen Al Dakhil
2
Gilles Dewaele
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
4-4-2
Thay người
46’
Jordi Amat
Teddy Alloh
70’
Renaud Emond
Mehdi Carcela-Gonzalez
66’
Konan N'Dri
Giannis Konstantelias
70’
Aron Doennum
Samuel Bastien
66’
Julien Ngoy
Smail Prevljak
79’
Jackson Muleka
Denis Dragus
77’
Andreas Beck
Torben Muesel
80’
Mathieu Cafaro
Niels Nkounkou
85’
Gary Magnee
Jerome Deom
90’
Nicolas Raskin
Maxime Lestienne
Cầu thủ dự bị
Robin Himmelmann
Maxime Lestienne
Teddy Alloh
Mehdi Carcela-Gonzalez
Giannis Konstantelias
Samuel Bastien
Jerome Deom
Niels Nkounkou
Jens Cools
Matthieu Epolo
Torben Muesel
Denis Dragus
Smail Prevljak
Lucas Noubi Ngnokam
Lucas Noubi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/11 - 2021
27/01 - 2022
06/11 - 2022
28/01 - 2023
17/09 - 2023
17/03 - 2024

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
20/07 - 2025
Hạng 2 Bỉ
19/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211H T T H B
4AnderlechtAnderlecht430169T T B T
5Club BruggeClub Brugge430139T B T T
6Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
12Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B B T B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow