Koro Kone 10 | |
Itaitinga 15 | |
Vincent Ruefli 41 | |
V. Felder (Thay: B. Caslei) 46 | |
V. Felder (Thay: V. Rüfli) 46 | |
V. Felder (Thay: T. Escorza) 46 | |
Shkelqim Demhasaj 59 | |
S. Ben Seghir (Thay: G. Sacramento) 60 | |
Salim Ben Seghir 63 |
Thống kê trận đấu Etoile Carouge vs Xamax
số liệu thống kê

Etoile Carouge

Xamax
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 23
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 5 | 4 | 29 | 68 | B T T T B | |
| 2 | 30 | 21 | 3 | 6 | 20 | 66 | T T T B H | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 23 | 56 | H B T T T | |
| 4 | 30 | 11 | 7 | 12 | 6 | 40 | H B B B H | |
| 5 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | T B B B T | |
| 6 | 30 | 11 | 2 | 17 | -10 | 35 | B B B T T | |
| 7 | 30 | 8 | 9 | 13 | -7 | 33 | T T H T H | |
| 8 | 30 | 8 | 9 | 13 | -14 | 33 | H B T T B | |
| 9 | 30 | 5 | 13 | 12 | -13 | 28 | H T H B B | |
| 10 | 30 | 4 | 7 | 19 | -31 | 19 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch