![]() Ousseynou Sene 18 | |
![]() Vincent Ruefli 34 | |
![]() Jarell Njike Simo (Thay: Mayka Okuka) 46 | |
![]() Leorat Bega 50 | |
![]() Thomas Perchaud (Thay: Burak Alili) 59 | |
![]() Nour Al Islam Boulkous (Thay: Mattia Walker) 59 | |
![]() Rayan Stoll (Thay: Juan Martin Ghia) 78 | |
![]() Maxim Leclercq (Thay: Pedro Rodriguez) 78 | |
![]() Samuel Bossiwa Bessolo (Thay: Yassin Maouche) 78 | |
![]() Noah Grognuz (Thay: Joris Manquant) 86 | |
![]() Cherif Koroma (Thay: Luc-Elvine Essiena Avang) 89 |
Thống kê trận đấu Etoile Carouge vs Stade Nyonnais
số liệu thống kê

Etoile Carouge

Stade Nyonnais
60 Kiểm soát bóng 40
10 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 14
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Etoile Carouge vs Stade Nyonnais
Etoile Carouge: Mamadou Mussa Diallo (18), Guilain Zrankeon (14), Vincent Rufli (22), Luc-Elvine Essiena Avang (88), Yassin Maouche (5), Mattia Walker (20), Ricardo Azevedo Alves (8), Madyen El Jaouhari (6), Tiago-Marti Escorza (77), Vincent Felder (25), Ousseynou Sene (17)
Stade Nyonnais: Melvin Feycal Mastil (91), Ruben Machado Correia (3), Ethan Brandy (20), Gilles Richard (71), Dircssi Ngonzo (5), Leorat Bega (8), Pedro Rodriguez (31), Mayka Okuka (6), Burak Alili (68), Juan Martin Ghia (32), Joris Manquant (18)
Thay người | |||
59’ | Mattia Walker Nour Al Islam Boulkous | 46’ | Mayka Okuka Jarell Njike Simo |
78’ | Yassin Maouche Samuel Bossiwa Bessolo | 59’ | Burak Alili Thomas Perchaud |
89’ | Luc-Elvine Essiena Avang Cherif Koroma | 78’ | Juan Martin Ghia Rayan Stoll |
78’ | Pedro Rodriguez Maxim Leclercq | ||
86’ | Joris Manquant Noah Grognuz |
Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Fankhauser | Issa Sarr | ||
Luca Fabio Sestito | Rayan Stoll | ||
Cherif Koroma | Luca Jaquenoud | ||
Romeo Philippin | Kevin Thomas Soro Quintana | ||
Ivann Strohbach | Mirco Mazzeo | ||
Brian Atangana | Thomas Perchaud | ||
Samuel Bossiwa Bessolo | Jarell Njike Simo | ||
Nour Al Islam Boulkous | Maxim Leclercq | ||
Mathis Jan Holcbecher | Noah Grognuz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 11 | T H T T H |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | B T T T H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T B T H |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
7 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H B H T B |
8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H B T B B | |
9 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H B B H |
10 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại