Noel Wetz (Thay: Bujar Lika) 73 | |
Elias Maluvunu (Thay: Ermir Lenjani) 73 | |
Willy Gabriel Vogt (Thay: Karim Rossi) 73 | |
Noe Holenstein (Thay: Orges Bunjaku) 73 | |
Luca Fabio Sestito (Thay: Usman Simbakoli) 73 | |
Marculino Ninte (Thay: Florian Hysenaj) 79 | |
Ben Schlappi (Thay: Nadjack) 82 | |
Carmine Chiappetta 87 | |
Gabriele De Donno 90+1' |
Thống kê trận đấu Etoile Carouge vs Schaffhausen
số liệu thống kê

Etoile Carouge

Schaffhausen
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
6 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Schaffhausen
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 19 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 12 | 0 | 3 | 12 | 36 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 13 | 27 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 4 | 21 | T T B H B | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | H H H T B | |
| 7 | 15 | 5 | 1 | 9 | -5 | 16 | B B B T T | |
| 8 | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | B B T H B | |
| 9 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B T T B | |
| 10 | 15 | 1 | 4 | 10 | -21 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch