Simon Tisch-Rottensteiner (Thay: Tim Staubli) 44 | |
Yuro Bohon Diet 45 | |
Simone Rapp 62 | |
Tiago-Marti Escorza (Thay: Luc-Elvine Essiena Avang) 70 | |
Diet 75 | |
Yuro Bohon Diet 75 | |
Umar Saho Sarho (Thay: Simone Rapp) 79 | |
Luan Abazi (Thay: Edis Bytyqi) 79 | |
Luuk Breedijk (Thay: Marwane Hajij) 79 | |
Florian Hysenaj (Thay: Bruno Enrico Caslei) 81 | |
Alexandre Patricio (Thay: Madyen El Jaouhari) 81 | |
Bonota Traore (Thay: Itaitinga) 81 |
Thống kê trận đấu Etoile Carouge vs FC Wil 1900
số liệu thống kê

Etoile Carouge
FC Wil 1900
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Etoile Carouge vs FC Wil 1900
Etoile Carouge: Antonio Signori (1), Samuel Fankhauser (24), Ivann Strohbach (4), Romeo Philippin (23), Ricardo Azevedo Alves (8), Madyen El Jaouhari (6), Bruno Enrico Caslei (10), Mattia Walker (20), Luc-Elvine Essiena Avang (88), Itaitinga (76), Ousseynou Sene (17)
FC Wil 1900: Gentrit Muslija (32), Yuro Bohon Diet (31), Yannick Schmid (15), David Jacovic (4), Noah Ato-Zandanga (26), Edis Bytyqi (22), Djawal Kaiba (13), Kastrijot Ndau (20), Tim Staubli (17), Marwane Hajij (10), Simone Rapp (14)
| Thay người | |||
| 70’ | Luc-Elvine Essiena Avang Tiago-Marti Escorza | 44’ | Tim Staubli Simon Tisch-Rottensteiner |
| 81’ | Itaitinga Bonota Traore | 79’ | Simone Rapp Umar Saho Sarho |
| 81’ | Bruno Enrico Caslei Florian Hysenaj | 79’ | Marwane Hajij Luuk Breedijk |
| 81’ | Madyen El Jaouhari Alexandre Patricio | 79’ | Edis Bytyqi Luan Abazi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luca Fabio Sestito | Altin Berisha | ||
Bonota Traore | Simon Tisch-Rottensteiner | ||
Florian Hysenaj | Umar Saho Sarho | ||
Mamadou Mussa Diallo | Janis Keller | ||
Mathis Jan Holcbecher | Luuk Breedijk | ||
Alexandre Patricio | Loris Schreiber | ||
Yassin Maouche | Luan Abazi | ||
Tiago-Marti Escorza | |||
Guilain Zrankeon | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 4 | 2 | 27 | 55 | T B H T T | |
| 2 | 23 | 16 | 2 | 5 | 13 | 50 | T T H B H | |
| 3 | 23 | 13 | 4 | 6 | 15 | 43 | T B T T H | |
| 4 | 23 | 10 | 5 | 8 | 9 | 35 | B T B T B | |
| 5 | 23 | 9 | 4 | 10 | -1 | 31 | B B T T B | |
| 6 | 23 | 9 | 1 | 13 | -8 | 28 | T B B T T | |
| 7 | 23 | 6 | 6 | 11 | -15 | 24 | B H H B T | |
| 8 | 23 | 4 | 10 | 9 | -7 | 22 | H H H B H | |
| 9 | 23 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | H T H B H | |
| 10 | 23 | 3 | 5 | 15 | -21 | 14 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch