Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Chris Kablan 16 | |
![]() Nicolas Andereggen 25 | |
![]() Martim Maia 40 | |
![]() Ioannis Chatzivasilis (Thay: Christos Chatzipaschalis) 46 | |
![]() Giannis Chatzivasilis (Thay: Christos Hadjipaschalis) 46 | |
![]() Alberto Fernandez Garcia (Thay: Jose Rafael Romo Perez) 63 | |
![]() Alberto Fernandez (Thay: Jose Romo) 63 | |
![]() Pavel Zabelin 67 | |
![]() Adrien Riera (Thay: Benito) 73 | |
![]() Benson Anang (Thay: Andreas Athanasiou) 73 | |
![]() Adrian Riera (Thay: Benito) 73 | |
![]() Giorgos Nicolas Angelopoulos (Thay: Martim Maia) 80 | |
![]() Rodriguinho (Thay: Pablo Gonzalez) 87 | |
![]() Giorgos Papageorghiou (Thay: Paris Psaltis) 87 | |
![]() Giorgos Vasiliou (Thay: Adrian Riera) 90 | |
![]() Giorgos Nicolas Angelopoulos 90+4' | |
![]() Chris Kablan 90+6' |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Akritas Chlorakas


Diễn biến Ethnikos Achnas vs Akritas Chlorakas

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Chris Kablan nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Adrian Riera rời sân và được thay thế bởi Giorgos Vasiliou.

Thẻ vàng cho Giorgos Nicolas Angelopoulos.
Paris Psaltis rời sân và được thay thế bởi Giorgos Papageorghiou.
Pablo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.
Martim Maia rời sân và được thay thế bởi Giorgos Nicolas Angelopoulos.
Andreas Athanasiou rời sân và được thay thế bởi Benson Anang.
Benito rời sân và được thay thế bởi Adrian Riera.

Thẻ vàng cho Pavel Zabelin.
Jose Romo rời sân và được thay thế bởi Alberto Fernandez.
Christos Hadjipaschalis rời sân và được thay thế bởi Giannis Chatzivasilis.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Martim Maia.

Thẻ vàng cho Nicolas Andereggen.

Thẻ vàng cho Chris Kablan.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Akritas Chlorakas
Ethnikos Achnas (3-4-1-2): Ioakeim Toumpas (0), Patrick Bahanack (29), Emmanuel Lomotey (12), Richard Ofori (37), Alois Confais (0), Pablo Gonzalez Suarez (17), Martim Maia (0), Machado (0), Paris Psaltis (24), Nicolas Andereggen (33), Breno (98)
Akritas Chlorakas (4-3-3): Kleton Perntreou (0), Chris Kablan (0), Izuchukwu Anthony (0), Pavel Zabelin (0), Thomas Ioannou (19), Christos Chatzipaschalis (0), Alastair David Reynolds (10), Emanuel Taffertshofer (0), Benito (0), Jose Rafael Romo Perez (0), Andreas Athanasiou (0)


Thay người | |||
80’ | Martim Maia Georgios Angelopoulos | 46’ | Christos Hadjipaschalis Ioannis Chatzivasilis |
87’ | Pablo Gonzalez Rodriguinho | 63’ | Jose Romo Alberto Fernandez |
87’ | Paris Psaltis Giorgos Papageorgiou | 73’ | Andreas Athanasiou Benson Anang |
73’ | Giorgos Vasiliou Adrien Riera | ||
90’ | Adrian Riera Giorgos Vasiliou |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Flores | Ioannis Chatzivasilis | ||
Rodriguinho | Benson Anang | ||
Marios Pechlivanis | Alberto Fernandez | ||
Christian Nnoruka | Yigal Becker | ||
Luis Felipe | Giorgos Vasiliou | ||
Efstathios Giannara | Andreas Theoklis | ||
Georgios Angelopoulos | Adrien Riera | ||
Ilyas Papanikolaou Baig | Stefanos Miller | ||
Giorgos Papageorgiou |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | B T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại